Kết quả Artis Brno vs FC Viktoria Plzen, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Artis Brno vs FC Viktoria Plzen
Đối đầu Artis Brno vs FC Viktoria Plzen
Phong độ Artis Brno gần đây
Phong độ FC Viktoria Plzen gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.92-1
0.92O 3
1.01U 3
0.811
5.00X
3.902
1.50Hiệp 1+0.5
0.82-0.5
0.88O 1.25
1.02U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Artis Brno vs FC Viktoria Plzen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 7
-
Artis Brno vs FC Viktoria Plzen: Diễn biến chính
-
30'0-1
Amar Memic(Assists:Denis Visinsky) -
35'0-1Prince Kwabena Adu
-
39'Dominik Preisler(Reason:Goal Disallowed - Foul)0-1
-
43'0-2
Cheick Souare(Assists:Amar Memic) -
44'0-3
Lukas Cerv -
46'David Simek
Karel Pojezny0-3 -
46'Stepan Harazim
Neil Glossoa0-3 -
60'0-3Lawal Salim Fago
Prince Kwabena Adu -
60'0-3Tobias Paliscak
Vavro Denis -
66'0-3Adam Gabriel
Filip Prebsl -
66'0-3Alexandr Sojka
Cheick Souare -
66'Dominik Sarapata
El Hadji Madior Ndiaye0-3 -
66'Issa Fomba
Helio Alberto Delgado Silva,Papalele0-3 -
74'Martin Pospisil
Dominik Preisler0-3 -
77'0-3Stefan Pirgic
Patrik Hrosovsky -
87'Emmanuel Fully0-3
-
Lisen vs FC Viktoria Plzen: Đội hình chính và dự bị
-
Lisen5-4-1FC Viktoria Plzen4-2-3-132Tadeas Stoppen27Dominik Preisler15Emmanuel Fully34Karel Pojezny4Dominik Plechaty33Neil Glossoa17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele9Albert Labik8Sacha Komljenovic7Alexis Alegue Elandi12El Hadji Madior Ndiaye80Prince Kwabena Adu99Amar Memic19Cheick Souare9Denis Visinsky17Patrik Hrosovsky6Lukas Cerv98Filip Prebsl3Vavro Denis40Sampson Dweh14Merchas Doski44Florian Wiegele
- Đội hình dự bị
-
31Jiri Borek21Adam Carlen11Issa Fomba22Jakub Fulnek2Stepan Harazim14Adam Petrak26Martin Pospisil20Dominik Sarapata28David Simek19Daniel Toula77Vukadin VukadinovicBaboucarr Faal 23Adam Gabriel 29Christophe Kabongo 25Tomas Ladra 18Lawal Salim Fago 7Tobias Paliscak 2Jiri Panos 20Stefan Pirgic 36Alexandr Sojka 12Dominik Tapaj 1Mohamed Toure 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Miroslav Koubek
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Artis Brno vs FC Viktoria Plzen: Số liệu thống kê
-
Artis BrnoFC Viktoria Plzen
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút18
-
-
1Sút trúng cầu môn9
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút5
-
-
9Sút Phạt13
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
416Số đường chuyền394
-
-
79%Chuyền chính xác80%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
4Việt vị1
-
-
6Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn3
-
-
25Ném biên21
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
6Thử thách8
-
-
3Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
37Long pass20
-
-
85Pha tấn công108
-
-
51Tấn công nguy hiểm53
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
39Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng1.7
-
-
0.05Cú sút trúng đích2.13
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương36
-
-
21Số quả tạt chính xác11
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
25Phá bóng45
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 2 | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | T H T H T T |
| 4 | Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 6 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Baumit Jablonec | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T T B H B |
| 8 | Hradec Kralove | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T H T B B T |
| 9 | FC Viktoria Plzen | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | 2 | 9 | B H H T H T |
| 10 | Sparta Praha | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Banik Ostrava | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B H T H H B |
| 13 | Lisen | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Synot Slovacko | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B B B H H |
| 15 | Pardubice | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 2 | B B H B B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

