Kết quả Baumit Jablonec vs Slovan Liberec, 20h00 ngày 06/09
Kết quả Baumit Jablonec vs Slovan Liberec
Phong độ Baumit Jablonec gần đây
Phong độ Slovan Liberec gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.90O 2.25
0.87U 2.25
0.951
2.52X
3.152
2.47Hiệp 1+0
1.02-0
0.82O 1
0.94U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Baumit Jablonec vs Slovan Liberec
-
Sân vận động: Stadion Strelnice
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 7
-
Baumit Jablonec vs Slovan Liberec: Diễn biến chính
-
27'0-0Aziz Abdu Kayondo
-
35'0-0Lukas Masek
-
45'Lamin Jawo0-0
-
46'0-0Milan Lexa
Petr Hodous -
46'0-0Patrik Dulay
Josef Kozeluh -
50'0-1
Patrik Dulay(Assists:Jan Mikula) -
61'Filip Zorvan
Jan Suchan0-1 -
61'Jan Chramosta
Jiri Slama0-1 -
63'0-1Lukas Masopust
-
67'0-1Milan Lexa
-
70'Saidou Alioum
1-1 -
71'1-1Alexandr Buzek
Lukas Masek -
71'1-1Vojtech Stransky
Lukas Masopust -
75'Nelson Okeke
Sebastian Nebyla1-1 -
75'Dominik Holly
Saidou Alioum1-1 -
80'1-2
Vasil Kusej -
84'Filip Vecheta
Richard Sedlacek1-2 -
87'1-2Petr Julis
Vasil Kusej -
88'Nemanja Tekijaski1-2
-
Baumit Jablonec vs Slovan Liberec: Đội hình chính và dự bị
-
Baumit Jablonec3-4-2-1Slovan Liberec3-4-2-11Jan Hanus15Dusan Pavlovic4Nemanja Tekijaski18Martin Cedidla20Jiri Slama25Sebastian Nebyla13Richard Sedlacek7Vakhtang Chanturishvili17Saidou Alioum10Jan Suchan44Lamin Jawo9Lukas Masek19Vasil Kusej5Petr Hodous18Josef Kozeluh8Lukas Masopust60Fallou Faye27Aziz Abdu Kayondo29Lukas Hulka14Augustin Drakpe3Jan Mikula40Tomas Koubek
- Đội hình dự bị
-
16Hugo Ahl19Jan Chramosta24Dominik Holly99Klemen Mihelak57Filip Novak6Nelson Okeke21Matej Polidar9Antonin Rusek14Daniel Soucek27Filip Vecheta8Filip ZorvanVenuste Ghislain Baboula 94Alexandr Buzek 16Patrik Dulay 24Petr Julis 17Milan Lexa 15Enej Marsetic 79Jindrich Musil 47Lukas Pesl 33Afolabi Soliu 7Vojtech Stransky 12Qendrim Zyba 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Petr RadaLubos Kozel
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Baumit Jablonec vs Slovan Liberec: Số liệu thống kê
-
Baumit JablonecSlovan Liberec
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
26Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
7Cản sút1
-
-
24Sút Phạt11
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
468Số đường chuyền257
-
-
81%Chuyền chính xác69%
-
-
11Phạm lỗi24
-
-
1Việt vị2
-
-
1Cứu thua6
-
-
13Rê bóng thành công13
-
-
7Đánh chặn10
-
-
32Ném biên23
-
-
2Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công13
-
-
13Thử thách7
-
-
9Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
40Long pass26
-
-
87Pha tấn công68
-
-
66Tấn công nguy hiểm33
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
21Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
64Số pha tranh chấp thành công52
-
-
2.47Bàn thắng kỳ vọng0.31
-
-
1.69Cú sút trúng đích0.88
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
23Số quả tạt chính xác9
-
-
51Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
13Phá bóng25
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 2 | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | T H T H T T |
| 4 | Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 6 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Baumit Jablonec | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T T B H B |
| 8 | Hradec Kralove | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T H T B B T |
| 9 | FC Viktoria Plzen | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | 2 | 9 | B H H T H T |
| 10 | Sparta Praha | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Banik Ostrava | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B H T H H B |
| 13 | Lisen | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Synot Slovacko | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B B B H H |
| 15 | Pardubice | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 2 | B B H B B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

