Kết quả Hradec Kralove vs AC Sparta Prague, 23h00 ngày 06/09
Kết quả Hradec Kralove vs AC Sparta Prague
Phong độ Hradec Kralove gần đây
Phong độ AC Sparta Prague gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.90O 2.5
0.87U 2.5
0.951
3.10X
3.402
2.10Hiệp 1+0
1.29-0
0.61O 1
0.77U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hradec Kralove vs AC Sparta Prague
-
Sân vận động: Malsovicka arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 7
-
Hradec Kralove vs AC Sparta Prague: Diễn biến chính
-
3'0-0Ki-Jana Hoever
-
10'Vladimir Darida(Assists:Daniel Horak)
1-0 -
25'Mick van Buren(Assists:Tomas Cvancara)
2-0 -
36'2-1
Adam Karabec -
43'Mick van Buren2-1
-
43'2-1Josimar Alcocer
-
52'Tomas Petrasek
Tom Sloncik2-1 -
57'2-1Matej Jurasek
Jaroslav Zeleny -
57'2-1Hugo Sochurek
Andrew Irving -
59'2-1John Mercado
-
68'2-1Roman Macek
-
69'2-1Matyas Vojta
Josimar Alcocer -
71'Adam Vlkanova
Samuel Dancak2-1 -
80'Tomas Cvancara2-1
-
83'2-1Martin Suchomel
Ki-Jana Hoever -
83'2-1Adam Sevinsky
Loic Mbe Soh -
84'Abdullahi Umar
Tomas Cvancara2-1 -
84'Matej Valenta
Daniel Trubac2-1 -
89'Vladimir Darida2-1
-
Hradec Kralove vs Sparta Praha: Đội hình chính và dự bị
-
Hradec Kralove4-1-4-1Sparta Praha4-2-3-112Adam Zadrazil26Daniel Horak25Frantisek Cech5Filip Cihak7Jakub Uhrincat11Samuel Dancak19Tom Sloncik27Daniel Trubac16Vladimir Darida10Mick van Buren70Tomas Cvancara14Jonatan Braut Brunes17John Mercado10Adam Karabec7Josimar Alcocer28Roman Macek18Andrew Irving25Ki-Jana Hoever6Tobias Kvalvagnes Guddal22Loic Mbe Soh30Jaroslav Zeleny44Jakub Surovcik
- Đội hình dự bị
-
33Rodrigo Abajas30Juraj Chvatal2David Ludvicek3Filip Mielke6Elione Neto4Tomas Petrasek24Abdullahi Umar20Matyas Vagner9Matej Valenta1Patrik Vizek58Adam VlkanovaSantiago Eneme 5Krisztian Hegyi 47Matej Jurasek 31Pavel Kaderabek 3Adam Sevinsky 19Ebrima Singhateh 27Hugo Sochurek 38Martin Suchomel 2Viktor Vitalyos 15Matyas Vojta 29Patrik Vydra 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Brian Priske
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Hradec Kralove vs AC Sparta Prague: Số liệu thống kê
-
Hradec KraloveAC Sparta Prague
-
9Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
6Cản sút5
-
-
11Sút Phạt16
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
243Số đường chuyền582
-
-
70%Chuyền chính xác88%
-
-
16Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị3
-
-
5Cứu thua3
-
-
14Rê bóng thành công12
-
-
2Đánh chặn22
-
-
10Ném biên20
-
-
14Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách3
-
-
4Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
15Long pass15
-
-
65Pha tấn công101
-
-
38Tấn công nguy hiểm66
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
45Số pha tranh chấp thành công67
-
-
1.14Bàn thắng kỳ vọng1.18
-
-
0.64Cú sút trúng đích1.89
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
13Số quả tạt chính xác24
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng58
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
29Phá bóng15
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 2 | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | T H T H T T |
| 4 | Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 6 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Baumit Jablonec | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T T B H B |
| 8 | Hradec Kralove | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T H T B B T |
| 9 | FC Viktoria Plzen | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | 2 | 9 | B H H T H T |
| 10 | Sparta Praha | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Banik Ostrava | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B H T H H B |
| 13 | Lisen | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Synot Slovacko | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B B B H H |
| 15 | Pardubice | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 2 | B B H B B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

