Kết quả Tescoma Zlin vs Teplice, 20h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.85O 2.25
0.80U 2.25
0.901
2.60X
3.202
2.37Hiệp 1+0
0.85-0
0.85O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tescoma Zlin vs Teplice
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 7
-
Tescoma Zlin vs Teplice: Diễn biến chính
-
15'0-1
Matej Pulkrab(Assists:Matej Radosta) -
16'Antonin Krapka
Jakub Kolar0-1 -
24'0-1Tomas Zlatohlavek
Matej Pulkrab -
42'0-1Jan Fortelny
-
46'Frank Appiah
Adam Gazi0-1 -
46'Stanley Kanu
Tomas Poznar0-1 -
47'Marian Pisoja0-1
-
54'0-2
Tomas Zlatohlavek(Assists:Jan Fortelny) -
57'Stanislav Petruta
Michal Fukala0-2 -
60'0-2John Auta
Marcel Cermak -
61'0-2Daniel Marecek
Idris Hopi -
69'0-2Robert Jukl
Jan Fortelny -
70'0-2Jakub Jakubko
Matej Radosta -
77'Michal Cupak
Cletus Nombil0-2 -
80'Jakub Cernin(Assists:Stanley Kanu)
1-2 -
84'1-3
John Auta(Assists:Oskars Vientiess) -
90'1-3Matej Riznic
-
Tescoma Zlin vs Teplice: Đội hình chính và dự bị
-
Tescoma Zlin4-1-4-1Teplice4-2-3-117Stanislav Dostal22Michal Fukala28Jakub Kolar24Jakub Cernin35Ondrej Kukucka19Cletus Nombil11Adam Gazi8David Machalik4Tom Ulbrich82Marian Pisoja88Tomas Poznar10Matej Pulkrab35Matej Radosta12Marcel Cermak21Idris Hopi8Jan Fortelny23Lukas Marecek3Josef Svanda4Oskars Vientiess28Dalibor Vecerka25Matej Riznic29Matous Trmal
- Đội hình dự bị
-
20Frank Appiah64Stepan Bachurek31Lukas Bartosak26Michal Cupak21David Grygera14Stanley Kanu23Milos Kopecny39Antonin Krapka45Prince Mbatshi Mukuba10Stanislav Petruta9Daniel SmigaJohn Auta 17Michal Bilek 6Jakub Jakubko 5Robert Jukl 19Matyas Kozak 11Ladislav Krejci 14Krystof Lichtenberg 31Daniel Marecek 37Laco Takacs 22Denys Taraduda 13Tomas Zlatohlavek 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pavel VrbaZdenko Frtala
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Tescoma Zlin vs Teplice: Số liệu thống kê
-
Tescoma ZlinTeplice
-
5Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút17
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút7
-
-
16Sút Phạt9
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
373Số đường chuyền315
-
-
77%Chuyền chính xác77%
-
-
9Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
4Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn7
-
-
36Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách10
-
-
6Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
37Long pass22
-
-
61Pha tấn công54
-
-
61Tấn công nguy hiểm43
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
58Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng1.36
-
-
0.76Cú sút trúng đích2.86
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
30Số quả tạt chính xác16
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
31Phá bóng53
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 2 | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | T H T H T T |
| 4 | Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 6 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Baumit Jablonec | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T T B H B |
| 8 | Hradec Kralove | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T H T B B T |
| 9 | FC Viktoria Plzen | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | 2 | 9 | B H H T H T |
| 10 | Sparta Praha | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Banik Ostrava | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B H T H H B |
| 13 | Lisen | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Synot Slovacko | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B B B H H |
| 15 | Pardubice | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 2 | B B H B B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
