Kết quả IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani, 02h00 ngày 31/08
Kết quả IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây
Phong độ Mladost Lucani gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.91+0.75
0.85O 2.25
0.90U 2.25
0.861
1.61X
3.502
4.60Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
0.95O 0.75
0.68U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 7
-
IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani: Diễn biến chính
-
37'Josue Tiendrebeogo
1-0 -
46'1-0Filip Zunic
Veljko Kijevcanin -
61'Nikola Glisic1-0
-
64'1-0Vukasin Markovic
Dušan Jovančić -
65'1-0Petar Bojic
Mihailo Todosijevic -
75'Tadija Cojic
Lazar Cvijetic1-0 -
76'Charly Keita
Ibrahima Kebe1-0 -
77'1-0David Dokic
Jovan Ciric -
80'Luka Lukovic
Nikola Glisic1-0 -
84'Charly Keita(Assists:Tadija Cojic)
2-0 -
85'2-0John Mary
Milan Joksimovic -
90'Djordje Radivojevic
Vladimir Radocaj2-0 -
90'Daniel Akrofi
Josue Tiendrebeogo2-0
-
IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani: Đội hình chính và dự bị
-
IMT Novi Beograd4-1-3-2Mladost Lucani5-4-11Ognjen Cancarevic3Ivan Martos65Stefan Sapic5Moussa Sissako2Julian Delmas22Vasilije Novicic7Nikola Glisic14Ibrahima Kebe27Vladimir Radocaj50Lazar Cvijetic18Josue Tiendrebeogo22Mihailo Todosijevic88Vasil Tasovski29Dušan Jovančić5Veljko Kijevcanin25Jovan Ciric17Aleksandar Varjacic7Nikola Andric30Nikola Cirkovic12Milan Joksimovic44Milos Cvetkovic1Sasa Stamenkovic
- Đội hình dự bị
-
19Tadija Cojic99Charly Keita8Luka Lukovic20Djordje Radivojevic23Daniel Akrofi12Gicic15Aleksandar Sedlar28Andrej Milanovic11JuninhoFilip Zunic 18Vukasin Markovic 24Petar Bojic 9David Dokic 36John Mary 39Nikola Popovic 21Aleksa Milosevic 20Taras Bondarenko 14Nikola Boranijasevic 28Nenad Radic 27Jagos Djurkovic 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Darko Rakocevic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani: Số liệu thống kê
-
IMT Novi BeogradMladost Lucani
-
4Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút3
-
-
5Sút trúng cầu môn0
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút1
-
-
11Sút Phạt18
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
473Số đường chuyền386
-
-
82%Chuyền chính xác75%
-
-
18Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị3
-
-
0Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
4Đánh chặn3
-
-
20Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách6
-
-
4Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass15
-
-
173Pha tấn công108
-
-
111Tấn công nguy hiểm34
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm0
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng0.06
-
-
1.37Cú sút trúng đích0
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương2
-
-
30Số quả tạt chính xác4
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
6Phá bóng34
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 14 | T B H B T H |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | OFK Beograd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | T H B T B H |
| 10 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

