Kết quả Mladost Lucani vs Radnicki Nis, 01h00 ngày 06/09
Kết quả Mladost Lucani vs Radnicki Nis
Đối đầu Mladost Lucani vs Radnicki Nis
Phong độ Mladost Lucani gần đây
Phong độ Radnicki Nis gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
0.94O 2.25
0.95U 2.25
0.811
2.70X
3.002
2.40Hiệp 1+0
1.02-0
0.72O 0.75
0.66U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mladost Lucani vs Radnicki Nis
-
Sân vận động: Mladost Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 8
-
Mladost Lucani vs Radnicki Nis: Diễn biến chính
-
4'0-0Bojan Kovacevic
-
12'Vasil Tasovski(Assists:Aleksandar Varjacic)
1-0 -
21'1-0Issah Abass
-
31'Filip Zunic1-0
-
36'1-0Issah Abass
-
41'Milan Joksimovic1-0
-
46'1-0Dusan Jovanovic
Djordje Petrovic -
46'1-0Stefan Velickovic
Aleksandr Shestyuk -
46'Vukasin Jovanovic
Milan Joksimovic1-0 -
64'Nikola Andric1-0
-
65'1-0Ibrahim Mustapha
Damjan Krajisnik -
66'Jovan Ciric
Mihailo Todosijevic1-0 -
66'Vukasin Markovic
Filip Zunic1-0 -
66'Petar Bojic
John Mary1-0 -
79'1-0Dusan Jovanovic
-
90'Nenad Radic
Vasil Tasovski1-0 -
90'1-0Milos Rosevic
Uros Vitas -
90'1-0Marko Mijailovic
Radomir Milosavljevic
-
Mladost Lucani vs Radnicki Nis: Đội hình chính và dự bị
-
Mladost Lucani5-4-1Radnicki Nis4-2-3-11Sasa Stamenkovic44Milos Cvetkovic12Milan Joksimovic30Nikola Cirkovic7Nikola Andric17Aleksandar Varjacic22Mihailo Todosijevic5Veljko Kijevcanin18Filip Zunic88Vasil Tasovski39John Mary9Aleksandr Shestyuk97Milos Spasic89Luka Izderic7Issah Abass15Damjan Krajisnik22Radomir Milosavljevic71Djordje Petrovic4Uros Vitas3ranko jokic25Bojan Kovacevic12Ivan Kostic
- Đội hình dự bị
-
33Vukasin Jovanovic25Jovan Ciric24Vukasin Markovic9Petar Bojic27Nenad Radic21Nikola Popovic20Aleksa Milosevic14Taras Bondarenko28Nikola Boranijasevic42Jagos Djurkovic36David DokicStefan Velickovic 18Dusan Jovanovic 42Ibrahim Mustapha 23Marko Mijailovic 2Milos Rosevic 14Dejan Stanivukovic 94Aleksandar Vidovic 20Nikola Zecevic 5Frank Kanoute 6Stefan Nikolic 70Igor Ivanovic 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Darko RakocevicAleksandar Stankovic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Mladost Lucani vs Radnicki Nis: Số liệu thống kê
-
Mladost LucaniRadnicki Nis
-
5Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút17
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút6
-
-
19Sút Phạt17
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
366Số đường chuyền408
-
-
78%Chuyền chính xác81%
-
-
17Phạm lỗi19
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua6
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn7
-
-
20Ném biên19
-
-
8Cản phá thành công18
-
-
10Thử thách10
-
-
4Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass33
-
-
88Pha tấn công103
-
-
23Tấn công nguy hiểm51
-
-
4Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
14Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
53Số pha tranh chấp thành công53
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng1.39
-
-
1.37Cú sút trúng đích0.95
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
17Số quả tạt chính xác22
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
37Phá bóng22
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T B H B T |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 10 | OFK Beograd | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

