Kết quả Novi Pazar vs Macva Sabac, 02h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.93+1
0.83O 2.5
0.70U 2.5
1.051
1.55X
3.802
4.80Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
1.05O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Novi Pazar vs Macva Sabac
-
Sân vận động: Kraj Morave
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 7
-
Novi Pazar vs Macva Sabac: Diễn biến chính
-
23'0-0Bosko Vrastanovic
-
30'0-0Milan Vidakov
-
46'Dauda Johnson Agwom
Jonny0-0 -
46'0-0Jaksa Jevremovic
Bosko Vrastanovic -
62'Dominic Sadi(Assists:Fejsal Mulic)
1-0 -
63'Papa Gadio
Nikola Stankovic1-0 -
63'1-0Igor Ristivojevic
Darko Terzic -
72'1-0Danilo Knezevic
Kristijan Tojcic -
77'Dimitrije Jankovic
Dominic Sadi1-0 -
80'1-0Vladimir Rakic
Đorđe Đorđić -
80'1-0Niksa Delibasic
Mitar Ergelas -
84'Papa Gadio1-0
-
86'1-1
Milan Vidakov(Assists:Nemanja Stevanovic) -
90'Ahmed Hadzimujovic1-1
-
90'Bojan Adzic
Aleksandar Miljkovic1-1
-
Novi Pazar vs Macva Sabac: Đội hình chính và dự bị
-
Novi Pazar4-2-3-1Macva Sabac4-2-3-11Bogdan Matijasevic50Tomislav Dadic23Jovan Marinkovic4Ahmed Hadzimujovic2Aleksandar Miljkovic24Ivan Davidovic14Nikola Stankovic7Jonny20Kaheim Dixon10Dominic Sadi99Fejsal Mulic9Milan Vidakov10Mitar Ergelas30Đorđe Đorđić27Luka Pejovic5Darko Terzic8Bosko Vrastanovic17Nikola Lainovic22Kristijan Tojcic15Slobodan Sladojevic44Nemanja Stevanovic89Vukasin Jovanovic
- Đội hình dự bị
-
26Dauda Johnson Agwom6Papa Gadio70Dimitrije Jankovic32Bojan Adzic12Miloje Prekovic5Stefan Melentijevic3Veljko Mirosavic25Haris Alic19Ersan Mavric11Nikola Skrobonja21Mihajlo PetrovicJaksa Jevremovic 6Igor Ristivojevic 19Danilo Knezevic 34Vladimir Rakic 11Niksa Delibasic 99Strahinja Jovic 28Uros Blagojevic 33Vladimir Ilic 4Issa Kone 35Adams Hamadu 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Novi Pazar vs Macva Sabac: Số liệu thống kê
-
Novi PazarMacva Sabac
-
8Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
24Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
14Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút2
-
-
11Sút Phạt9
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
507Số đường chuyền259
-
-
83%Chuyền chính xác74%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
1Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
9Đánh chặn5
-
-
23Ném biên19
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
2Thử thách13
-
-
8Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
38Long pass19
-
-
134Pha tấn công70
-
-
100Tấn công nguy hiểm46
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
53Số pha tranh chấp thành công41
-
-
2.04Bàn thắng kỳ vọng0.88
-
-
1.66Cú sút trúng đích0.69
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
25Số quả tạt chính xác12
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
7Phá bóng27
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T B H B T |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 10 | OFK Beograd | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

