Kết quả Dunajska Streda vs Slovan Bratislava, 01h30 ngày 06/09
Kết quả Dunajska Streda vs Slovan Bratislava
Đối đầu Dunajska Streda vs Slovan Bratislava
Phong độ Dunajska Streda gần đây
Phong độ Slovan Bratislava gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.76O 2.75
0.85U 2.75
0.911
2.60X
3.252
2.30Hiệp 1+0
0.98-0
0.78O 1
0.58U 1
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dunajska Streda vs Slovan Bratislava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 7
-
Dunajska Streda vs Slovan Bratislava: Diễn biến chính
-
35'0-0Tigran Barseghyan
-
57'0-0Suleiman Camara
Alasana Yirajang -
70'0-0Nino Marcelli
Tigran Barseghyan -
70'0-0Alen Mustafic
Daiki Matsuoka -
72'0-0Alen Mustafic
-
75'Alioune Sylla
Prince Owusu0-0 -
76'Alioune Sylla0-0
-
78'Alioune Sylla(Assists:Ammar Ramadan)
1-0 -
81'Balint Csoka1-0
-
85'1-0Roman Cerepkai
Peter Pokorny -
85'1-0Danylo Ignatenko
Cristian Martínez -
85'Uros Kabic
Ammar Ramadan1-0 -
86'Abdoulaye Gueye
Matej Trusa1-0 -
90'Fallou Diongue
Samsondin Ouro1-0 -
90'Abdoulaye Gueye(Assists:Giorgi Gagua)
2-0
-
Dunajska Streda vs Slovan Bratislava: Đội hình chính và dự bị
-
Dunajska Streda4-2-3-1Slovan Bratislava4-2-3-11Leandro Filipe de Almeida Dornelles40Balint Csoka81Klemen Nemanic26Filip Blazek23Zan Trontelj17Julien Bationo44Samsondin Ouro10Ammar Ramadan29Giorgi Gagua30Prince Owusu46Matej Trusa99Andraz Sporar11Tigran Barseghyan88Daiki Matsuoka14Alasana Yirajang70Cristian Martínez3Peter Pokorny28Cesar Blackman12Kenan Bajric6Kevin Wimmer2Samuel Kozlovsky71Dominik Takac
- Đội hình dự bị
-
14Assan Corr27Fallou Diongue11Abdoulaye Gueye31Aljaz Ivacic38Martin Jencus18Simen Juklerod7Uros Kabic48Jakub Majer19Alioune SyllaSuleiman Camara 21Roman Cerepkai 13Gajdos Artur 8Danylo Ignatenko 77Nino Marcelli 10Svetozar Markovic 15Alexej Maros 29Alen Mustafic 20Aleksandar Popovic 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Adrian GulaVladimir Weiss
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Dunajska Streda vs Slovan Bratislava: Số liệu thống kê
-
Dunajska StredaSlovan Bratislava
-
1Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
12Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút3
-
-
13Sút Phạt11
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
371Số đường chuyền474
-
-
81%Chuyền chính xác81%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị2
-
-
1Cứu thua1
-
-
16Rê bóng thành công21
-
-
10Đánh chặn10
-
-
25Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
16Cản phá thành công22
-
-
12Thử thách12
-
-
2Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass25
-
-
89Pha tấn công105
-
-
53Tấn công nguy hiểm61
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
52Số pha tranh chấp thành công55
-
-
1.5Bàn thắng kỳ vọng0.18
-
-
1.69Cú sút trúng đích0.08
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
8Số quả tạt chính xác17
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
28Phá bóng19
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 13 | 5 | 16 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Trnava | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Slovan Bratislava | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Sport Podbrezova | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 | B T T B H B |
| 6 | Michalovce | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B H B T T T |
| 7 | FK Kosice | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 13 | 4 | 9 | H H T B H T |
| 8 | MFK Skalica | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 15 | -6 | 8 | T T B B B H |
| 9 | Trencin | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 10 | KFC Komarno | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | B H B B H H |
| 11 | Dukla Banska Bystrica | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 4 | B B B T H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 2 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

