Kết quả MFK Skalica vs Dunajska Streda, 22h00 ngày 30/08
Kết quả MFK Skalica vs Dunajska Streda
Đối đầu MFK Skalica vs Dunajska Streda
Phong độ MFK Skalica gần đây
Phong độ Dunajska Streda gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.01-0.5
0.75O 2.5
0.85U 2.5
0.911
3.90X
3.302
1.80Hiệp 1+0.25
1.00-0.25
0.80O 1
0.78U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MFK Skalica vs Dunajska Streda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 6
-
MFK Skalica vs Dunajska Streda: Diễn biến chính
-
17'0-1
Prince Owusu(Assists:Ammar Ramadan) -
31'0-2
Matej Trusa(Assists:Prince Owusu) -
33'0-3
Giorgi Gagua(Assists:Ammar Ramadan) -
45'Patrick Karhan0-3
-
46'Martin Ryzek
Martin Cernek0-3 -
46'Adam Morong
Lukas Simko0-3 -
46'Martin Masik
Adam Ravas0-3 -
52'Levan Nonikashvili
1-3 -
64'Adam Krizan
Martin Masik1-3 -
66'1-4
Matej Trusa(Assists:Ammar Ramadan) -
66'1-4Matej Trusa(Reason:Goal awarded)
-
68'1-4Abdoulaye Gueye
Matej Trusa -
72'1-4Samsondin Ouro
-
80'1-4Fallou Diongue
Samsondin Ouro -
80'1-4Alioune Sylla
Prince Owusu -
80'1-4Martin Jencus
Klemen Nemanic -
83'Michal Gulisek
Levan Nonikashvili1-4 -
85'1-5
Abdoulaye Gueye(Assists:Alioune Sylla) -
86'1-5Uros Kabic
Ammar Ramadan -
87'1-6
Uros Kabic
-
MFK Skalica vs Dunajska Streda: Đội hình chính và dự bị
-
MFK Skalica4-1-4-1Dunajska Streda4-4-21Richard Ludha8Lukas Simko3Martin Cernek6Patrick Karhan13Samuel Sula17Petr Pudhorocky10Levan Nonikashvili21Adam Ravas27Damian Baris23Erik Daniel7Philip Onyedika46Matej Trusa29Giorgi Gagua30Prince Owusu44Samsondin Ouro17Julien Bationo10Ammar Ramadan23Zan Trontelj26Filip Blazek81Klemen Nemanic40Balint Csoka1Leandro Filipe de Almeida Dornelles
- Đội hình dự bị
-
34Ephraim Eshele14Michal Gulisek11Adam Krizan19Martin Masik9Adam Morong20Oliver Podhorin91Roman Potocny33Erik Riska5Martin RyzekAssan Corr 14Fallou Diongue 27Abdoulaye Gueye 11Aljaz Ivacic 31Martin Jencus 38Uros Kabic 7Jakub Majer 48Tomas Sallai 34Alioune Sylla 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juraj JarabekAdrian Gula
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
MFK Skalica vs Dunajska Streda: Số liệu thống kê
-
MFK SkalicaDunajska Streda
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút18
-
-
2Sút trúng cầu môn10
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút4
-
-
11Sút Phạt15
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
289Số đường chuyền433
-
-
75%Chuyền chính xác85%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị3
-
-
4Cứu thua1
-
-
17Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn6
-
-
13Ném biên17
-
-
17Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách4
-
-
3Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn5
-
-
23Long pass35
-
-
63Pha tấn công48
-
-
35Tấn công nguy hiểm25
-
-
1Cơ hội lớn5
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
42Số pha tranh chấp thành công40
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng2.2
-
-
0.34Cú sút trúng đích2.93
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
19Số quả tạt chính xác12
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
15Phá bóng21
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 13 | 5 | 16 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Trnava | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Slovan Bratislava | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Sport Podbrezova | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 | B T T B H B |
| 6 | Michalovce | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B H B T T T |
| 7 | FK Kosice | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 13 | 4 | 9 | H H T B H T |
| 8 | MFK Skalica | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 15 | -6 | 8 | T T B B B H |
| 9 | Trencin | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 10 | KFC Komarno | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | B H B B H H |
| 11 | Dukla Banska Bystrica | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 4 | B B B T H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 2 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

