Kết quả Michalovce vs Trencin, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Michalovce vs Trencin
Đối đầu Michalovce vs Trencin
Phong độ Michalovce gần đây
Phong độ Trencin gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.82O 3
0.87U 3
0.771
1.80X
3.752
3.75Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.74O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Michalovce vs Trencin
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 7
-
Michalovce vs Trencin: Diễn biến chính
-
16'Elvis Mashike Sukisa(Assists:Ben Cottrell)
1-0 -
36'Martin Koscelnik(Reason:Card changed)1-0
-
37'Martin Koscelnik1-0
-
39'Elvis Mashike Sukisa(Assists:Patrik Danek)
2-0 -
44'Tornike Dzotsenidze2-0
-
46'2-0Loic Bessile
Nikola Jovanovic -
46'2-0Fedor Kasana
Pablo Gonzalez Juarez -
46'2-0Dylann Kam
Tadeas Hajovsky -
50'Patrik Danek(Assists:Tornike Dzotsenidze)
3-0 -
60'Kai Brosnan
Patrik Danek3-0 -
60'Kido Taylor-Hart
Luka Lemishko3-0 -
64'3-0Jonathan Mulder
Richard Krizan -
64'3-0Jordan Zirkzee
Lukas Skovajsa -
84'Vasilios Theofanopoulos
Elvis Mashike Sukisa3-0 -
90'3-1
Jordan Zirkzee(Assists:Dylann Kam) -
90'Rastislav Korba
Ben Cottrell3-1
-
Michalovce vs Trencin: Đội hình chính và dự bị
-
Michalovce4-4-2Trencin4-1-4-116Adam Jakubech12Franck Bahi5Polydefkis Volanakis26Tornike Dzotsenidze25Lukas Pauschek20Luka Lemishko8Tommy Pilling80Ben Cottrell3Martin Koscelnik99Elvis Mashike Sukisa22Patrik Danek21Lukas Mikulaj93Pablo Gonzalez Juarez8Tadeas Hajovsky16Clement Ansah7Eynel Soares18Markus Poom2Nikola Jovanovic33Richard Krizan90Hugo Pavek25Lukas Skovajsa1Andrija Katic
- Đội hình dự bị
-
7Kai Brosnan27Matej Curma69Matej Dula42Orestis Kalemi70Rastislav Korba14Kido Taylor-Hart18Vasilios Theofanopoulos9Tomasz Walczak4Abdul ZubairuLoic Bessile 29Jenno Campagne 31Dimitri Jepihhin 22Dylann Kam 10Fedor Kasana 5Jonathan Mulder 13Gia Nadareishvili 19Matus Slavicek 30Jordan Zirkzee 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Norbert HrncarMarian Zimen
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Michalovce vs Trencin: Số liệu thống kê
-
MichalovceTrencin
-
4Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút23
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài14
-
-
0Cản sút6
-
-
13Sút Phạt11
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
282Số đường chuyền487
-
-
72%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua4
-
-
20Rê bóng thành công14
-
-
6Đánh chặn7
-
-
18Ném biên25
-
-
0Woodwork1
-
-
17Cản phá thành công13
-
-
6Thử thách9
-
-
3Successful center9
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
31Long pass13
-
-
91Pha tấn công117
-
-
35Tấn công nguy hiểm76
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
50Số pha tranh chấp thành công57
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng1.43
-
-
1.3Cú sút trúng đích0.65
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
10Số quả tạt chính xác39
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
37Phá bóng19
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 13 | 5 | 16 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Trnava | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Slovan Bratislava | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Sport Podbrezova | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 | B T T B H B |
| 6 | Michalovce | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B H B T T T |
| 7 | FK Kosice | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 13 | 4 | 9 | H H T B H T |
| 8 | MFK Skalica | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 15 | -6 | 8 | T T B B B H |
| 9 | Trencin | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 10 | KFC Komarno | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | B H B B H H |
| 11 | Dukla Banska Bystrica | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 4 | B B B T H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 2 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

