Kết quả Slovan Bratislava vs Michalovce, 22h00 ngày 30/08
Kết quả Slovan Bratislava vs Michalovce
Đối đầu Slovan Bratislava vs Michalovce
Phong độ Slovan Bratislava gần đây
Phong độ Michalovce gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.79+1.5
0.97O 3.25
0.92U 3.25
0.841
1.33X
4.802
6.50Hiệp 1-0.75
1.04+0.75
0.78O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Slovan Bratislava vs Michalovce
-
Sân vận động: Pasienki Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 6
-
Slovan Bratislava vs Michalovce: Diễn biến chính
-
6'0-1
Patrik Danek(Assists:Elvis Mashike Sukisa) -
7'Danylo Ignatenko0-1
-
15'Daiki Matsuoka
1-1 -
42'1-1Elvis Mashike Sukisa
-
55'1-2
Luka Lemishko(Assists:Patrik Danek) -
64'Tigran Barseghyan
Roman Cerepkai1-2 -
64'Andraz Sporar
Suleiman Camara1-2 -
65'Alasana Yirajang
Nino Marcelli1-2 -
66'1-2Kai Brosnan
Elvis Mashike Sukisa -
67'1-2Vasilios Theofanopoulos
Luka Lemishko -
69'1-2Ben Cottrell
-
75'Ibrahim Rahim
Gajdos Artur1-2 -
75'1-2Abdul Zubairu
Ben Cottrell -
79'Cesar Blackman
Daiki Matsuoka1-2 -
82'1-2Rastislav Korba
Patrik Danek -
90'1-2Abdul Zubairu
-
Slovan Bratislava vs Michalovce: Đội hình chính và dự bị
-
Slovan Bratislava4-1-4-1Michalovce4-4-21Aleksandar Popovic2Samuel Kozlovsky6Kevin Wimmer12Kenan Bajric20Alen Mustafic77Danylo Ignatenko10Nino Marcelli8Gajdos Artur88Daiki Matsuoka21Suleiman Camara13Roman Cerepkai22Patrik Danek99Elvis Mashike Sukisa20Luka Lemishko80Ben Cottrell8Tommy Pilling3Martin Koscelnik25Lukas Pauschek26Tornike Dzotsenidze5Polydefkis Volanakis12Franck Bahi16Adam Jakubech
- Đội hình dự bị
-
11Tigran Barseghyan28Cesar Blackman30Griger Adam5Ibrahim Rahim19Manasse Kianga29Alexej Maros99Andraz Sporar71Dominik Takac14Alasana YirajangKai Brosnan 7Noa Cervantes 47Matej Dula 69Orestis Kalemi 42Rastislav Korba 70Tae-rang Park 77Vasilios Theofanopoulos 18Tomasz Walczak 9Abdul Zubairu 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir WeissNorbert Hrncar
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Slovan Bratislava vs Michalovce: Số liệu thống kê
-
Slovan BratislavaMichalovce
-
12Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút0
-
-
14Sút Phạt9
-
-
79%Kiểm soát bóng21%
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
650Số đường chuyền171
-
-
87%Chuyền chính xác60%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị0
-
-
2Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn5
-
-
28Ném biên22
-
-
2Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách10
-
-
13Successful center0
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
17Long pass10
-
-
152Pha tấn công34
-
-
85Tấn công nguy hiểm13
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
49Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng0.38
-
-
1.1Cú sút trúng đích1.19
-
-
52Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
41Số quả tạt chính xác5
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
6Phá bóng52
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 13 | 5 | 16 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Trnava | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Slovan Bratislava | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Sport Podbrezova | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 | B T T B H B |
| 6 | Michalovce | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B H B T T T |
| 7 | FK Kosice | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 13 | 4 | 9 | H H T B H T |
| 8 | MFK Skalica | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 15 | -6 | 8 | T T B B B H |
| 9 | Trencin | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 10 | KFC Komarno | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | B H B B H H |
| 11 | Dukla Banska Bystrica | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 4 | B B B T H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 2 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

