Kết quả Spartak Trnava vs MSK Zilina, 00h00 ngày 31/08
Kết quả Spartak Trnava vs MSK Zilina
Đối đầu Spartak Trnava vs MSK Zilina
Phong độ Spartak Trnava gần đây
Phong độ MSK Zilina gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.76+0.5
1.00O 3
0.95U 3
0.811
1.90X
3.702
3.50Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
0.87O 1.25
0.94U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spartak Trnava vs MSK Zilina
-
Sân vận động: Antona Malatinskeho Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 6
-
Spartak Trnava vs MSK Zilina: Diễn biến chính
-
11'0-0Aleksandre Narimanidze
-
16'0-1
Michal Fasko(Assists:Tobias Paliscak) -
18'Kudlicka Timotej(Assists:Filip Trello)
1-1 -
20'Kudlicka Timotej1-1
-
30'1-2
Patrik Ilko(Assists:Michal Fasko) -
49'Kristian Kostana1-2
-
58'1-3
Patrik Ilko(Assists:Michal Fasko) -
59'Ivan Mensah
Erik Sabo1-3 -
59'Tijmen Wildeboer
Giorgi Moistsrapishvili1-3 -
64'Azango Philip Elayo
Filip Trello1-3 -
64'Lorent Mehmeti
Luka Khorkheli1-3 -
70'1-3Frantisek Kosa
Patrik Ilko -
70'1-3Andrei Florea
Michal Fasko -
74'David Bukovsky
Kudlicka Timotej1-3 -
75'David Bukovsky1-3
-
75'1-3Samuel Datko
Timotej Hranica -
78'1-3Miroslav Kacer
-
87'1-3Xavier Adang
Miroslav Kacer -
87'1-3Marko Roginic
Daniel Homet Ruiz
-
Spartak Trnava vs MSK Zilina: Đội hình chính và dự bị
-
Spartak Trnava4-2-3-1MSK Zilina5-3-272Martin Vantruba3Juanmi Carrion13Marek Ujlaky52Erik Sabo24Kristian Kostana91Marin Lausic5Roman Begala20Filip Trello8Giorgi Moistsrapishvili19Kudlicka Timotej30Luka Khorkheli23Michal Fasko90Daniel Homet Ruiz66Miroslav Kacer11Fabian Bzdyl16Patrik Ilko21Timotej Hranica33Tobias Paliscak28Aleksandre Narimanidze2Marek Okal20Kristian Bari31David Sipos
- Đội hình dự bị
-
11Azango Philip Elayo16Melos Bajrami22David Bukovsky4Libor Holik31Martin Janacek17Lorent Mehmeti25Ivan Mensah6Roman Prochazka14Tijmen WildeboerXavier Adang 6Patrik Baleja 9Samuel Datko 24Andrei Florea 10Frantisek Kosa 7Marko Roginic 95Michal Svoboda 14Tamas Tarcsi 26Marcus Traore 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michal GasparíkJaroslav Hynek
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Spartak Trnava vs MSK Zilina: Số liệu thống kê
-
Spartak TrnavaMSK Zilina
-
5Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút2
-
-
15Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
462Số đường chuyền426
-
-
87%Chuyền chính xác85%
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị1
-
-
4Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công14
-
-
6Đánh chặn8
-
-
19Ném biên14
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách6
-
-
7Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
14Long pass28
-
-
113Pha tấn công88
-
-
49Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
45Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.17Bàn thắng kỳ vọng1.3
-
-
0.59Cú sút trúng đích1.9
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
28Số quả tạt chính xác11
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
11Phá bóng29
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 13 | 5 | 16 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Trnava | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Slovan Bratislava | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Sport Podbrezova | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 | B T T B H B |
| 6 | Michalovce | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B H B T T T |
| 7 | FK Kosice | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 13 | 4 | 9 | H H T B H T |
| 8 | MFK Skalica | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 15 | -6 | 8 | T T B B B H |
| 9 | Trencin | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 10 | KFC Komarno | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | B H B B H H |
| 11 | Dukla Banska Bystrica | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 4 | B B B T H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 2 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

