Kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK, 00h00 ngày 06/09
Kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK
Đối đầu Fenerbahce vs Besiktas JK
Phong độ Fenerbahce gần đây
Phong độ Besiktas JK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
1.04O 2.75
0.92U 2.75
0.921
1.84X
3.752
3.70Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.93O 1.25
1.13U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fenerbahce vs Besiktas JK
-
Sân vận động: Sukru Saracoglu Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027 » vòng 4
-
Fenerbahce vs Besiktas JK: Diễn biến chính
-
26'Milan Skriniar
1-0 -
38'1-1
Ridvan Yilmaz(Assists:Leandro Trossard) -
45'1-1Emirhan Topcu
-
45'Mason Greenwood1-1
-
46'1-1Kassoum Ouattara
Ridvan Yilmaz -
46'Kerem Aktürkoğlu
Irfan Can Kahveci1-1 -
52'Milan Skriniar1-1
-
52'Ederson Santana de Moraes1-1
-
53'1-1Dusan Vlahovic
-
59'1-1Vaclav Cerny
-
64'1-1Ilhan Fakili
Vaclav Cerny -
68'Nene Dorgeles
Oguz Aydin1-1 -
68'Romelu Lukaku
Vedat Muriqi1-1 -
73'1-2
Dusan Vlahovic(Assists:Orkun Kokcu) -
76'Matteo Guendouzi1-2
-
76'1-2Wilfred Onyinye Ndidi
Junior Olaitan -
77'1-2Tiago Djalo
Emirhan Topcu -
84'Ismail Yuksek
Matteo Guendouzi1-2 -
85'1-2Oh Hyeon-Gyu
Dusan Vlahovic
-
Fenerbahce vs Besiktas JK: Đội hình chính và dự bị
-
Fenerbahce4-2-3-1Besiktas JK4-1-4-131Ederson Santana de Moraes3Archie Brown15Nathan Ake37Milan Skriniar27Nelson Cabral Semedo91Ngolo Kante6Matteo Guendouzi70Oguz Aydin17Irfan Can Kahveci11Mason Greenwood19Vedat Muriqi28Dusan Vlahovic18Vaclav Cerny15Junior Olaitan10Orkun Kokcu19Leandro Trossard6Salih Ozcan62Michael Murillo12Emmanuel Agbadou53Emirhan Topcu33Ridvan Yilmaz1Alexander Nubel
- Đội hình dự bị
-
7Kerem Aktürkoğlu45Nene Dorgeles9Romelu Lukaku5Ismail Yuksek34Fehmi Mert Gunok18Mert Muldur21Kojo Peprah Oppong14Yigit Efe Demir22Levent Munir Mercan28Bartug ElmazKassoum Ouattara 11Ilhan Fakili 29Wilfred Onyinye Ndidi 4Tiago Djalo 35Oh Hyeon-Gyu 9Dogan Alemdar 80Taylan Bulut 22Kartal Kayra Yilmaz 8Semih Kilicsoy 90Ernest Poku 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ismail KartalSenol Gunes
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Fenerbahce vs Besiktas JK: Số liệu thống kê
-
FenerbahceBesiktas JK
-
2Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút5
-
-
21Sút Phạt18
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
419Số đường chuyền415
-
-
82%Chuyền chính xác83%
-
-
18Phạm lỗi21
-
-
2Việt vị4
-
-
24Đánh đầu20
-
-
9Đánh đầu thành công13
-
-
4Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công4
-
-
5Đánh chặn7
-
-
16Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
17Cản phá thành công15
-
-
8Thử thách6
-
-
1Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
23Long pass24
-
-
91Pha tấn công84
-
-
30Tấn công nguy hiểm47
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
51Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng1.66
-
-
0.21Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.59
-
-
0.28xG Set Play0.07
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.66
-
-
0.82Cú sút trúng đích2.35
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
11Số quả tạt chính xác14
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
22Phá bóng21
-
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T T T |
| 2 | Besiktas JK | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T B T T |
| 3 | Kocaelispor | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 9 | B T T T |
| 4 | Trabzonspor | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 7 | H T B T |
| 5 | Amedspor | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H |
| 6 | Genclerbirligi | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 7 | T T H B |
| 7 | Fenerbahce | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 | B T T B |
| 8 | Kasimpasa | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 | H T H H |
| 9 | Caykur Rizespor | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 10 | Istanbul Basaksehir | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | T B H B |
| 11 | Gazisehir Gaziantep | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 12 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 13 | Samsunspor | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | H T B B |
| 14 | Corum Belediyespor | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 4 | H B B T |
| 15 | Erzurum BB | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 4 | B B H T |
| 16 | Eyupspor | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | B B T B |
| 17 | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 1 | H B B |
| 18 | Konyaspor | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
