Kết quả Trabzonspor vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 07/09
Kết quả Trabzonspor vs Genclerbirligi
Đối đầu Trabzonspor vs Genclerbirligi
Phong độ Trabzonspor gần đây
Phong độ Genclerbirligi gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.99+1
0.87O 2.75
0.95U 2.75
0.891
1.65X
4.002
5.00Hiệp 1-0.5
1.11+0.5
0.78O 1
0.67U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trabzonspor vs Genclerbirligi
-
Sân vận động: Senol Gunes Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027 » vòng 4
-
Trabzonspor vs Genclerbirligi: Diễn biến chính
-
3'0-0Ousmane Diabate
-
5'Paul Onuachu(Assists:Aral Simsir)
1-0 -
12'Chibuike Nwaiwu(Reason:Penalty awarded)1-0
-
14'Mohamed Salah
2-0 -
19'Fabio Henrique Tavares2-0
-
22'Paul Onuachu(Assists:Wagner Pina)
3-0 -
35'Ernest Muci3-0
-
44'Franculino Gluda Dju
Paul Onuachu3-0 -
46'3-0Abdurrahim Dursun
Firatcan Uzum -
46'3-0Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
Sekou Koita -
59'Ernest Muci(Assists:Mohamed Salah)
4-0 -
63'Metehan Mimaroglu
Aral Simsir4-0 -
63'Melih Kabasakal
Ernest Muci4-0 -
65'4-0Rafael Luis
Ogulcan Ulgun -
72'Chibuike Nwaiwu4-0
-
75'4-0Salih Ucan
Ousmane Diabate -
78'Franculino Gluda Dju
5-0 -
82'5-0Victor Orakpo
Tiago Maria Antunes Gouveia -
83'Samet Akaydin
Chibuike Nwaiwu5-0 -
83'Sidny Lopes Cabral
Ozan Tufan5-0
-
Trabzonspor vs Genclerbirligi: Đội hình chính và dự bị
-
Trabzonspor4-3-3Genclerbirligi4-1-4-124Andre Onana19Mustafa Eskihellac15Stefan Savic27Chibuike Nwaiwu20Wagner Pina7Ernest Muci6Fabio Henrique Tavares11Ozan Tufan58Aral Simsir30Paul Onuachu10Mohamed Salah20Sekou Koita14Adama Trao35Ogulcan Ulgun10Franco Tongya7Tiago Maria Antunes Gouveia42Ousmane Diabate13Pedro Pedro Pereira6Dimitrios Goutas2Thalisson Kelven da Silva88Firatcan Uzum70Irfan Can Egribayat
- Đội hình dự bị
-
9Franculino Gluda Dju57Melih Kabasakal77Metehan Mimaroglu4Samet Akaydin55Sidny Lopes Cabral25Onuralp Cevikkan1Ahmet Dogan Yildirim39Cenk ozkacar14Mehmet Umut Nayir99Ali HabesogluAbdurrahim Dursun 77Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes 9Rafael Luis 83Salih Ucan 48Victor Orakpo 12Gokhan Akkan 23Metehan Baltaci 90Ensar Çavuşoğlu 53Etebo Oghenekaro 5Erk Arda Aslan 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nenad BjelicaMetin Diyadin
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Trabzonspor vs Genclerbirligi: Số liệu thống kê
-
TrabzonsporGenclerbirligi
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
23Tổng cú sút14
-
-
13Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút1
-
-
11Sút Phạt12
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
405Số đường chuyền409
-
-
87%Chuyền chính xác91%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
6Đánh đầu thành công2
-
-
5Cứu thua8
-
-
8Rê bóng thành công13
-
-
7Đánh chặn7
-
-
7Ném biên12
-
-
1Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công13
-
-
12Thử thách11
-
-
6Successful center3
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
37Long pass35
-
-
70Pha tấn công76
-
-
35Tấn công nguy hiểm48
-
-
8Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
37Số pha tranh chấp thành công40
-
-
3.21Bàn thắng kỳ vọng0.86
-
-
2.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.44
-
-
0.26xG Set Play0.42
-
-
2.42Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.86
-
-
5.33Cú sút trúng đích0.52
-
-
41Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
9Số quả tạt chính xác16
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
9Phá bóng12
-
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T T T |
| 2 | Besiktas JK | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T B T T |
| 3 | Kocaelispor | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 9 | B T T T |
| 4 | Trabzonspor | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 7 | H T B T |
| 5 | Amedspor | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H |
| 6 | Genclerbirligi | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 7 | T T H B |
| 7 | Fenerbahce | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 | B T T B |
| 8 | Kasimpasa | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 | H T H H |
| 9 | Caykur Rizespor | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 10 | Istanbul Basaksehir | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | T B H B |
| 11 | Gazisehir Gaziantep | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 12 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 13 | Samsunspor | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | H T B B |
| 14 | Corum Belediyespor | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 4 | H B B T |
| 15 | Erzurum BB | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 4 | B B H T |
| 16 | Eyupspor | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | B B T B |
| 17 | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 1 | H B B |
| 18 | Konyaspor | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

