Kết quả Brommapojkarna vs Elfsborg, 21h30 ngày 06/09
Kết quả Brommapojkarna vs Elfsborg
Đối đầu Brommapojkarna vs Elfsborg
Phong độ Brommapojkarna gần đây
Phong độ Elfsborg gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.88O 2.75
1.00U 2.75
0.871
2.87X
3.302
2.15Hiệp 1+0
1.15-0
0.68O 1
0.70U 1
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brommapojkarna vs Elfsborg
-
Sân vận động: Grimsta IP
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
Brommapojkarna vs Elfsborg: Diễn biến chính
-
2'Anton Kurochkin(Assists:Wilmer Odefalk)
1-0 -
5'Kaare Barslund1-0
-
46'David Isso
Kamilcan Sever1-0 -
63'1-1
Momoh Kamara(Assists:Alexander Jensen) -
68'Davor Blazevic
Leo Cavallius1-1 -
74'1-1Leo Ostman
-
79'1-1Ari Sigurpalsson
Leo Ostman -
79'1-1Ossian Nordvall
Julius Beck -
82'Rasmus Bergvall
Rasmus Orqvist1-1 -
82'Obilor Denzel Okeke
Anton Kurochkin1-1 -
85'1-1Alexander Jensen
-
87'1-1Viggo Elfstrom
Rasmus Wikstrom -
87'1-1Dion Krasniqi
Arber Zeneli -
90'Lukas Bjorklund
Wilmer Odefalk1-1 -
90'Viggo Elfstrom(OW)2-1
-
90'2-1Jonathan Esenga
Simon Olsson -
90'Serge Junior Ngouali
Mads Kristian Hansen2-1
-
Brommapojkarna vs Elfsborg: Đội hình chính và dự bị
-
Brommapojkarna4-4-2Elfsborg4-2-3-11Leo Cavallius6Oliver Zanden3Andreas Troelsen4Oskar Cotton11Rasmus Orqvist17Anton Kurochkin21Simon Strand27Kaare Barslund9Mads Kristian Hansen14Kamilcan Sever20Wilmer Odefalk21Leo Ostman29Momoh Kamara19Julius Beck9Arber Zeneli18Julius Magnusson10Simon Olsson16Alexander Jensen6Rasmus Wikstrom4Thomas Isherwood23Niklas Hult31Isak Pettersson
- Đội hình dự bị
-
12Bidemi Amole22Rasmus Bergvall30Lukas Bjorklund25Davor Blazevic24Mohamed Wael Derbali34David Isso5Serge Junior Ngouali7Obilor Denzel Okeke32Atle WahlundViggo Elfstrom 2Jonathan Esenga 3Gabriel Gunnarsson 14Dion Krasniqi 22Lucas Longardh 20Ossian Nordvall 5Oladimeji Abdulmuiz Oluwatimilehin 27Theo Sander 12Ari Sigurpalsson 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Olof MellbergJimmy Thelin
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Brommapojkarna vs Elfsborg: Số liệu thống kê
-
BrommapojkarnaElfsborg
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút4
-
-
7Sút Phạt4
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
510Số đường chuyền589
-
-
88%Chuyền chính xác91%
-
-
4Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
0Cứu thua3
-
-
13Rê bóng thành công2
-
-
4Đánh chặn2
-
-
20Ném biên20
-
-
13Cản phá thành công3
-
-
11Thử thách5
-
-
2Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
40Long pass24
-
-
99Pha tấn công96
-
-
56Tấn công nguy hiểm53
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
33Số pha tranh chấp thành công16
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng0.92
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.72
-
-
0xG Set Play0.2
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.92
-
-
0.92Cú sút trúng đích0.9
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
11Số quả tạt chính xác20
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng12
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
25Phá bóng18
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

