Kết quả Brommapojkarna vs Orgryte, 19h00 ngày 16/08
Kết quả Brommapojkarna vs Orgryte
Đối đầu Brommapojkarna vs Orgryte
Phong độ Brommapojkarna gần đây
Phong độ Orgryte gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
1.04O 3
0.91U 3
0.951
1.72X
3.802
4.10Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.03O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brommapojkarna vs Orgryte
-
Sân vận động: Grimsta IP
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 17
-
Brommapojkarna vs Orgryte: Diễn biến chính
-
28'Mads Kristian Hansen(Assists:Oliver Berg)
1-0 -
46'1-0Marlon Ebietomere
William Hofvander -
59'1-1
Benjamin Laturnus -
63'Hampus Gustafsson(OW)2-1
-
68'Serge Junior Ngouali
Wilmer Odefalk2-1 -
68'2-1Johan Hammar
Sebastian Lagerlund -
68'2-1Jerome Tibbling Ugwo
Owen Parker-Price -
68'2-1Anton Andreasson
Michael Parker -
73'2-1Jerome Tibbling Ugwo
-
80'Lukas Bjorklund
Oliver Berg2-1 -
80'Anton Kurochkin
Obilor Denzel Okeke2-1 -
80'2-1William Kenndal
Adam Andersson -
86'2-1William Kenndal
-
87'Lukas Bjorklund(Assists:Mads Kristian Hansen)
3-1 -
87'Mohamed Wael Derbali
Kamilcan Sever3-1 -
87'Oskar Cotton
Kaare Barslund3-1 -
90'3-1Marlon Ebietomere
-
Brommapojkarna vs Orgryte: Đội hình chính và dự bị
-
Brommapojkarna4-2-3-1Orgryte3-4-325Davor Blazevic6Oliver Zanden3Andreas Troelsen23Jordan Simpson16Simon Strand27Kaare Barslund20Wilmer Odefalk7Obilor Denzel Okeke10Oliver Berg9Mads Kristian Hansen14Kamilcan Sever17William Hofvander11Noah Christoffersson22Tobias Sana18Adam Andersson23Owen Parker-Price8Benjamin Laturnus2Michael Parker33Sebastian Lagerlund6Mikael Dyrestam5Christoffer Styffe44Hampus Gustafsson
- Đội hình dự bị
-
12Bidemi Amole26Baba Salifu Apiiga22Rasmus Bergvall30Lukas Bjorklund4Oskar Cotton24Mohamed Wael Derbali17Anton Kurochkin40John-Oliver Lacayo5Serge Junior NgoualiAnton Andreasson 19Jonathan Azulay 3Hampus Dahlqvist 16Marlon Ebietomere 29Johan Hammar 25William Kenndal 21Alex Rahm 34Jerome Tibbling Ugwo 15Charlie Vindehall 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Olof MellbergSoren Borjesson
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Brommapojkarna vs Orgryte: Số liệu thống kê
-
BrommapojkarnaOrgryte
-
8Phạt góc7
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút2
-
-
9Sút Phạt10
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
629Số đường chuyền451
-
-
88%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị1
-
-
3Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
7Đánh chặn12
-
-
21Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách10
-
-
4Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass15
-
-
94Pha tấn công78
-
-
71Tấn công nguy hiểm44
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
33Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng0.81
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.52
-
-
0.51xG Set Play0.29
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.81
-
-
0.76Cú sút trúng đích0.5
-
-
41Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
31Phá bóng28
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

