Kết quả Degerfors IF vs Elfsborg, 00h00 ngày 18/04
Kết quả Degerfors IF vs Elfsborg
Nhận định, Soi kèo Degerfors vs Elfsborg 00h00 ngày 18/04: Khách lấn chủ
Đối đầu Degerfors IF vs Elfsborg
Phong độ Degerfors IF gần đây
Phong độ Elfsborg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.11O 2.5
1.11U 2.5
0.781
2.80X
3.132
2.35Hiệp 1+0
1.11-0
0.78O 1
1.03U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Degerfors IF vs Elfsborg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 3
-
Degerfors IF vs Elfsborg: Diễn biến chính
-
24'Kazper Karlsson0-0
-
32'Ludvig Fritzson0-0
-
37'0-0Julius Beck
Arber Zeneli -
48'Juhani Pikkarainen0-0
-
51'Sebastian Ohlsson0-0
-
52'0-1
Julius Magnusson -
54'Marcus Rafferty0-1
-
62'0-1Taylor Silverholt
-
63'0-1Victor Okeke
Niklas Hult -
63'0-1Ari Sigurpalsson
Taylor Silverholt -
65'Bilal Hussein
Kazper Karlsson0-1 -
75'0-1Leo Ostman
Per Frick -
76'0-1Rufai Mohammed
Simon Hedlund -
76'Gideon Yiriyon Yaw
Dijan Vukojevic0-1 -
85'0-1Julius Beck
-
87'Olle Leonardsson
Elias Barsoum0-1 -
90'0-1Ari Sigurpalsson
-
Degerfors IF vs Elfsborg: Đội hình chính và dự bị
-
Degerfors IF4-4-2Elfsborg3-4-338Matvei Igonen18Samba Diatara5Juhani Pikkarainen16Sebastian Ohlsson6Daniel Sundgren20Elias Barsoum22Nahom Netabay4Kazper Karlsson10Marcus Rafferty11Dijan Vukojevic14Ludvig Fritzson11Taylor Silverholt17Per Frick9Arber Zeneli15Simon Hedlund18Julius Magnusson10Simon Olsson23Niklas Hult8Sebastian Holmen6Rasmus Wikstrom4Thomas Isherwood31Isak Pettersson
- Đội hình dự bị
-
21Alexander Berisson25Rasmus Forsell8Bilal Hussein24Olle Leonardsson19Alexander Lindgren15Nasiru Moro27Ziyad Salifu17Arman Taranis13Gideon Yiriyon YawJulius Beck 19Tim Erlandsson 1Altti Hellemaa 16Frederik Ihler 24Rufai Mohammed 2Victor Okeke 27Leo Ostman 21Gottfrid Rapp 20Ari Sigurpalsson 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tobias SolbergJimmy Thelin
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Degerfors IF vs Elfsborg: Số liệu thống kê
-
Degerfors IFElfsborg
-
10Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
7Phạt góc1
-
-
17Sút Phạt15
-
-
4Việt vị2
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
2Cứu thua2
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
5Thử thách9
-
-
28Long pass17
-
-
7Successful center3
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
2Woodwork0
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn1
-
-
29Ném biên25
-
-
478Số đường chuyền251
-
-
82%Chuyền chính xác65%
-
-
94Pha tấn công83
-
-
47Tấn công nguy hiểm41
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
46Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng0.35
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.03
-
-
0.33xG Set Play0.32
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.35
-
-
0.24Cú sút trúng đích0.79
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
30Số quả tạt chính xác9
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
23Phá bóng43
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

