Kết quả Djurgardens vs AIK Solna, 19h00 ngày 16/08
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.05+1.25
0.83O 3.25
1.04U 3.25
0.831
1.48X
4.332
5.75Hiệp 1-0.5
1.00+0.5
0.80O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Djurgardens vs AIK Solna
-
Sân vận động: Tele2 Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 17
-
Djurgardens vs AIK Solna: Diễn biến chính
-
10'0-1
Linus Carlstrand(Assists:Dino Besirevic) -
25'0-2
Linus Carlstrand(Assists:Adrian Helm) -
32'Max Larsson0-2
-
39'0-3
Johan Hove -
46'Jeppe Okkels
Hampus Finndell0-3 -
48'0-3Wilmer Olofsson
-
50'Bo Asulv Hegland
1-3 -
53'1-3Sixten Gustafsson
-
58'1-3Lukas Bergqvist
Adrian Helm -
58'1-3Diogo Tomas
Wilmer Olofsson -
72'1-3Linus Jareteg
Yannick Geiger -
72'1-3Victor Andersson
Sixten Gustafsson -
73'Piotr Johansson
Adam Stahl1-3 -
73'Nino Zugelj
Lars Erik Oskar Fallenius1-3 -
79'1-3Johan Hove
-
81'Daniel Stensson
Matias Siltanen1-3 -
82'Sander Finjord Ringberg
Patric Karl Emil Aslund1-3 -
84'1-3Kristoffer Nordfeldt
-
90'1-3Linus Carlstrand
-
Djurgardens vs AIK Solna: Đội hình chính và dự bị
-
Djurgardens4-2-3-1AIK Solna3-4-335Jacob Rinne24Max Larsson4Jacob Une Larsson21Mikael Marques18Adam Stahl14Hampus Finndell20Matias Siltanen11Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland8Patric Karl Emil Aslund9Kristian Lien9Linus Carlstrand16Sixten Gustafsson29Kevin Filling8Johan Hove46Yannick Geiger18Abdihakin Ali22Adrian Helm19Dino Besirevic34Wilmer Olofsson3Herve Matthys15Kristoffer Nordfeldt
- Đội hình dự bị
-
7Christos Almyras29Alexander Johansson2Piotr Johansson30Lukas Jonsson19Jeppe Okkels27Sander Finjord Ringberg13Daniel Stensson25Daryl Tschoumy-Nana23Nino ZugeljVictor Andersson 11Lukas Bergqvist 5Ladji Camara 47Linus Jareteg 28Kalle Joelson 30David Malki 44Mohammed Shilla 41Nikolaj Staykov 43Diogo Tomas 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim BergstrandBerg Henning
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Djurgardens vs AIK Solna: Số liệu thống kê
-
DjurgardensAIK Solna
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút3
-
-
17Sút Phạt15
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
538Số đường chuyền327
-
-
86%Chuyền chính xác76%
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị2
-
-
1Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công8
-
-
1Đánh chặn5
-
-
19Ném biên19
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách8
-
-
5Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
36Long pass25
-
-
133Pha tấn công81
-
-
76Tấn công nguy hiểm24
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
40Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng1.06
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.06
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.06
-
-
1.04Cú sút trúng đích0.83
-
-
40Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
33Số quả tạt chính xác8
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
16Phá bóng33
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 6 | AIK Solna | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 1 | 31 | H B T T T H |
| 7 | Malmo FF | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 3 | 29 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

