Kết quả GAIS vs Brommapojkarna, 00h00 ngày 01/09
Kết quả GAIS vs Brommapojkarna
Nhận định, Soi kèo GAIS vs Brommapojkarna 0h00 ngày 01/09: Cân tài cân sức
Phong độ GAIS gần đây
Phong độ Brommapojkarna gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
1.04O 2.75
0.89U 2.75
0.981
1.60X
3.752
4.60Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.08O 1.25
1.13U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GAIS vs Brommapojkarna
-
Sân vận động: Ullevi Stadiums
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 19
-
GAIS vs Brommapojkarna: Diễn biến chính
-
22'Rasmus Johansson(Assists:Dennis Collander)
1-0 -
29'1-0Jordan Simpson
-
34'Robert Frosti Thorkelsson(Assists:August Wangberg)
2-0 -
35'2-0Wilmer Odefalk
-
46'2-0David Isso
Mohamed Wael Derbali -
46'2-0Anton Kurochkin
Kamilcan Sever -
63'Christos Gravius
Dennis Collander2-0 -
65'Christos Gravius2-0
-
67'Samuel Salter(Assists:Rasmus Johansson)
3-0 -
72'Max Andersson
Oscar Pettersson3-0 -
72'Nikola Vasic
Samuel Salter3-0 -
72'Robin Sixten Frej
Oskar Agren3-0 -
73'3-0Emir El-Kathemi
Oliver Zanden -
73'3-0Bidemi Amole
Obilor Denzel Okeke -
77'Max Andersson(Assists:Robin Sixten Frej)
4-0 -
83'Simon Jorgensen
Rasmus Johansson4-0 -
83'Mohamed Bawa
Joackim Aberg4-0 -
84'4-0Serge Junior Ngouali
Kaare Barslund -
84'4-0Atle Wahlund
Wilmer Odefalk -
90'4-0Atle Wahlund
-
GAIS vs Brommapojkarna: Đội hình chính và dự bị
-
GAIS4-3-3Brommapojkarna4-2-3-11Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne24Filip Beckman4Oskar Agren6August Wangberg17Robert Frosti Thorkelsson7Joackim Aberg34Dennis Collander11Rasmus Johansson20Samuel Salter32Oscar Pettersson14Kamilcan Sever9Mads Kristian Hansen20Wilmer Odefalk7Obilor Denzel Okeke27Kaare Barslund24Mohamed Wael Derbali21Simon Strand23Jordan Simpson3Andreas Troelsen6Oliver Zanden1Leo Cavallius
- Đội hình dự bị
-
16Max Andersson27Mohamed Bawa22Anes Cardaklija12Robin Sixten Frej31Christos Gravius33Andreas Hermansen14Simon Jorgensen25Jonas Lindberg21Nikola VasicBidemi Amole 12Davor Blazevic 25Oskar Cotton 4Emir El-Kathemi 13David Isso 34Anton Kurochkin 17Serge Junior Ngouali 5Rasmus Orqvist 11Atle Wahlund 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fredrik HolmbergOlof Mellberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
GAIS vs Brommapojkarna: Số liệu thống kê
-
GAISBrommapojkarna
-
7Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút3
-
-
13Sút Phạt16
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
504Số đường chuyền431
-
-
86%Chuyền chính xác84%
-
-
16Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị4
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công6
-
-
5Đánh chặn3
-
-
21Ném biên15
-
-
9Cản phá thành công6
-
-
6Thử thách4
-
-
5Successful center6
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass18
-
-
102Pha tấn công66
-
-
63Tấn công nguy hiểm22
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
39Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng0.7
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.68
-
-
0.22xG Set Play0.02
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.7
-
-
3.57Cú sút trúng đích0.72
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
27Số quả tạt chính xác13
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
15Phá bóng29
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

