Kết quả GAIS vs Hacken, 20h00 ngày 05/09
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.83O 2.5
0.61U 2.5
1.151
2.30X
3.502
2.50Hiệp 1+0
0.74-0
1.13O 1.25
1.01U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GAIS vs Hacken
-
Sân vận động: Ullevi Stadiums
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
GAIS vs Hacken: Diễn biến chính
-
56'Max Andersson
Oscar Pettersson0-0 -
56'Henry Sletsjoe
Dennis Collander0-0 -
61'0-0Mikkel Rygaard Jensen
Wilson Uhrstrom -
65'Oskar Agren0-0
-
69'0-0Mads Agger
Adrian Svanback -
76'Simon Jorgensen
Nikola Vasic0-0 -
76'Andreas Hermansen
Mergim Krasniqi0-0 -
76'William Milovanovic
Joackim Aberg0-0 -
81'0-0Harun Ibrahim
Simen Hestnes -
86'0-0Markus Haaland
Julius Lindberg -
86'0-0Bamir Sadiku
Gustav Lindgren -
90'Jonas Lindberg
Robert Frosti Thorkelsson0-0 -
90'William Milovanovic0-0
-
GAIS vs Hacken: Đội hình chính và dự bị
-
GAIS4-3-3Hacken4-2-3-11Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne24Filip Beckman4Oskar Agren6August Wangberg17Robert Frosti Thorkelsson7Joackim Aberg34Dennis Collander11Rasmus Johansson21Nikola Vasic32Oscar Pettersson9Gustav Lindgren20Adrian Svanback18Wilson Uhrstrom11Julius Lindberg8Simen Hestnes19David Seger5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius22Filip Helander21Adam Lundqvist99Etrit Berisha
- Đội hình dự bị
-
16Max Andersson26Blessing Dankwah22Anes Cardaklija12Robin Sixten Frej33Andreas Hermansen14Simon Jorgensen25Jonas Lindberg8William Milovanovic10Henry SletsjoeMads Agger 7Markus Haaland 14Harun Ibrahim 32Sabri Kondo 25Andreas Linde 1Mikkel Rygaard Jensen 10Bamir Sadiku 24Olle Samuelsson 23Christ Wawa 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fredrik HolmbergPer-Mathias Hogmo
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
GAIS vs Hacken: Số liệu thống kê
-
GAISHacken
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút6
-
-
13Sút Phạt13
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
522Số đường chuyền499
-
-
78%Chuyền chính xác80%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
3Cứu thua4
-
-
17Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn3
-
-
22Ném biên17
-
-
18Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách13
-
-
3Successful center5
-
-
25Long pass32
-
-
138Pha tấn công120
-
-
63Tấn công nguy hiểm40
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
52Số pha tranh chấp thành công42
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng1.34
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.2
-
-
0xG Set Play0.14
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.34
-
-
0.6Cú sút trúng đích0.83
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
20Số quả tạt chính xác19
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
16Phá bóng27
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 3 | Djurgardens | 19 | 11 | 2 | 6 | 43 | 19 | 24 | 35 | T B B T T T |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 6 | AIK Solna | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 1 | 31 | T H B T T T |
| 7 | Malmo FF | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 3 | 29 | B T B T B T |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | -15 | 23 | B T T B H T |
| 12 | Mjallby AIF | 18 | 5 | 5 | 8 | 24 | 29 | -5 | 20 | H B B T B B |
| 13 | Kalmar | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | -8 | 19 | T H B B H B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

