Kết quả Halmstads vs Kalmar, 22h30 ngày 29/08
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.06-0.25
0.82O 2.5
0.89U 2.5
0.971
3.40X
3.402
1.91Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.19O 1
0.82U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Halmstads vs Kalmar
-
Sân vận động: Orjans Vall
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 19
-
Halmstads vs Kalmar: Diễn biến chính
-
12'Niilo Maenpaa0-0
-
50'0-0Alexander Almqvist
-
62'0-0Abdussalam Magashy
Marius Soderback -
62'0-0Malcolm Stolt
Eskild Dall -
68'Ajdin Zeljkovic
Omar Faraj0-0 -
72'0-0Nassef Chourak
Melker Hallberg -
76'Ludvig Arvidsson
Marvin Illary0-0 -
76'Joel Allansson
Niilo Maenpaa0-0 -
83'0-0Noah Shamoun
Charles Sagoe Jr -
87'Malte Persson
Rocco Ascone0-0 -
88'Tom Trybull0-0
-
90'Ludvig Arvidsson
1-0 -
90'1-0Emeka Nnamani
Victor Larsson
-
Halmstads vs Kalmar: Đội hình chính và dự bị
-
Halmstads4-4-2Kalmar4-4-21Tim Ronning24Rami Kaib3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman14Hussein Carneil28Tom Trybull8Niilo Maenpaa19Marvin Illary9Omar Faraj27Rocco Ascone13Charlie Rosenqvist19Eskild Dall10Marius Soderback23Robert Gojani5Melker Hallberg24Charles Sagoe Jr2Victor Larsson39Lars Saetra20Alexander Almqvist3Sivert Engh Overby1Samuel Brolin
- Đội hình dự bị
-
6Joel Allansson11Ludvig Arvidsson25Aleksander Nilsson22Oliver Kapsimalis18Malte Persson4Filip Schyberg16Erko Tougjas35Adam Wihed23Ajdin ZeljkovicCasper Andersson 32Karl Bjorklund 27Nassef Chourak 7Emeka Nnamani 70Abdussalam Magashy 21Zakarias Ravik 12Noah Shamoun 25Malcolm Stolt 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus HaglundHenrik Jensen
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Halmstads vs Kalmar: Số liệu thống kê
-
HalmstadsKalmar
-
8Phạt góc8
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút4
-
-
9Sút Phạt10
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
411Số đường chuyền530
-
-
80%Chuyền chính xác85%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua4
-
-
16Rê bóng thành công14
-
-
7Đánh chặn4
-
-
14Ném biên21
-
-
0Woodwork1
-
-
16Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách9
-
-
7Successful center8
-
-
30Long pass16
-
-
52Pha tấn công110
-
-
33Tấn công nguy hiểm68
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
49Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng1.2
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.01
-
-
0.12xG Set Play0.19
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.2
-
-
0.37Cú sút trúng đích0.78
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương36
-
-
15Số quả tạt chính xác28
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
24Phá bóng18
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 6 | AIK Solna | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 1 | 31 | H B T T T H |
| 7 | Malmo FF | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 3 | 29 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

