Kết quả IK Sirius FK vs Hammarby, 00h00 ngày 14/04

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 2

  • IK Sirius FK vs Hammarby: Diễn biến chính

  • 9'
    Isak Bjerkebo (Assist:Oscar Krusnell) goal 
    1-0
  • 63'
    1-0
     Tesfaldet Tekie
     Ibrahima Fofana
  • 63'
    1-0
     Paulos Abraham
     Moise Kabore
  • 66'
    1-0
    Hampus Skoglund
  • 70'
    Robbie Ure goal 
    2-0
  • 71'
    Matthias Nartey  
    Victor Svensson  
    2-0
  • 71'
    Joakim Persson  
    Neo Jonsson  
    2-0
  • 77'
    2-0
     Noah Persson
     Oscar Johansson
  • 77'
    2-0
     Oliver Hagen
     Victor Lind
  • 80'
    2-0
    Victor Eriksson
  • 82'
    2-0
     Frank Junior Adjei
     Montader Madjed
  • 89'
    Victor Ekstrom  
    Isak Bjerkebo  
    2-0
  • IK Sirius FK vs Hammarby: Đội hình chính và dự bị

  • IK Sirius FK4-3-3
    34
    David Celic
    22
    Oscar Krusnell
    4
    Tobias Anker
    2
    Mohamed Soumah
    5
    Henrik Castegren
    6
    Marcus Lindberg
    10
    Melker Heier
    24
    Victor Svensson
    11
    Isak Bjerkebo
    9
    Robbie Ure
    17
    Neo Jonsson
    29
    Moise Kabore
    26
    Montader Madjed
    20
    Nahir Besara
    9
    Victor Lind
    8
    Markus Karlsson
    11
    Oscar Johansson
    2
    Hampus Skoglund
    6
    Ibrahima Fofana
    4
    Victor Eriksson
    3
    Frederik Franck Winther
    1
    Warner Hahn
    Hammarby4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Odera Samuel Adindu
    26Hugo Andersson Mella
    1Ismael Diawara
    20Victor Ekstrom
    12Isaac Hook
    27Ben Magnusson
    8Matthias Nartey
    21Charlie Nilden
    7Joakim Persson
    Paulos Abraham 7
    Frank Junior Adjei 28
    Oliver Hagen 15
    Bjorn Hedlof 33
    Felix Jakobsson 27
    Sourou Koné 21
    Noah Persson 16
    Oscar Steinke Branby 31
    Tesfaldet Tekie 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christer Mattiasson
    Marti Cifuentes
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • IK Sirius FK vs Hammarby: Số liệu thống kê

  • IK Sirius FK
    Hammarby
  • 11
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng
    70%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 27
    Long pass
    11
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 297
    Số đường chuyền
    686
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    129
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    70%
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 43
    Số pha tranh chấp thành công
    54
  •  
     
  • 1.23
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.84
  •  
     
  • 0.48
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.79
  •  
     
  • 0.75
    xG Set Play
    0.05
  •  
     
  • 1.23
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.84
  •  
     
  • 2.02
    Cú sút trúng đích
    0.63
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    26
  •  
     
  • 9
    Số quả tạt chính xác
    19
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    42
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 20 14 3 3 48 27 21 45 T H B B B T
2 Djurgardens 20 12 2 6 44 19 25 38 B B T T T T
3 Hammarby 20 11 4 5 45 19 26 37 H T T T B H
4 Hacken 20 8 8 4 33 29 4 32 H B T T B H
5 AIK Solna 19 9 5 5 28 27 1 32 H B T T T H
6 Elfsborg 20 8 7 5 28 21 7 31 T T T H T B
7 Malmo FF 20 9 3 8 33 30 3 30 T B T B T H
8 Vasteras SK FK 20 8 5 7 28 34 -6 29 B T B H T B
9 GAIS 20 7 6 7 25 18 7 27 H T B B T H
10 Brommapojkarna 20 7 6 7 29 32 -3 27 B H T T B T
11 IFK Goteborg 20 7 5 8 28 40 -12 26 T T B H T T
12 Mjallby AIF 19 5 5 9 25 33 -8 20 B B T B B B
13 Kalmar 20 5 4 11 21 30 -9 19 H B B H B B
14 Degerfors IF 20 5 4 11 19 31 -12 19 B T T B B T
15 Orgryte 20 3 6 11 23 43 -20 15 T B B H B H
16 Halmstads 20 2 5 13 13 37 -24 11 B B B H T B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "