Kết quả IK Sirius FK vs Orgryte, 00h00 ngày 12/05

  • Thứ ba, Ngày 12/05/2026
    00:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026
    Orgryte 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.75
    0.95
    +1.75
    0.93
    O 2.5
    0.35
    U 2.5
    2.00
    1
    1.30
    X
    5.25
    2
    7.50
    Hiệp 1
    -0.75
    0.98
    +0.75
    0.90
    O 1.5
    1.03
    U 1.5
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu IK Sirius FK vs Orgryte

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 7

  • IK Sirius FK vs Orgryte: Diễn biến chính

  • 20'
    0-0
    Christoffer Styffe
  • 39'
    Isak Bjerkebo goal 
    1-0
  • 61'
    Joakim Persson  
    Neo Jonsson  
    1-0
  • 62'
    1-0
     William Hofvander
     Owen Parker-Price
  • 73'
    Isak Bjerkebo (Assist:Joakim Persson) goal 
    2-0
  • 78'
    2-0
     Michael Parker
     William Svensson
  • 78'
    2-0
     Anton Andreasson
     Sebastian Lagerlund
  • 78'
    2-0
     Marlon Ebietomere
     Benjamin Laturnus
  • 85'
    Charlie Nilden  
    Victor Svensson  
    2-0
  • 86'
    Odera Samuel Adindu  
    Joakim Persson  
    2-0
  • 87'
    2-0
     William Kenndal
     Charlie Vindehall
  • 90'
    Hugo Andersson Mella  
    Isak Bjerkebo  
    2-0
  • IK Sirius FK vs Orgryte: Đội hình chính và dự bị

  • IK Sirius FK4-2-3-1
    34
    David Celic
    22
    Oscar Krusnell
    4
    Tobias Anker
    2
    Mohamed Soumah
    20
    Victor Ekstrom
    6
    Marcus Lindberg
    10
    Melker Heier
    11
    Isak Bjerkebo
    24
    Victor Svensson
    17
    Neo Jonsson
    9
    Robbie Ure
    15
    Jerome Tibbling Ugwo
    22
    Tobias Sana
    23
    Owen Parker-Price
    7
    Charlie Vindehall
    8
    Benjamin Laturnus
    24
    William Svensson
    33
    Sebastian Lagerlund
    6
    Mikael Dyrestam
    5
    Christoffer Styffe
    14
    Daniel Paulson
    44
    Hampus Gustafsson
    Orgryte5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 25Odera Samuel Adindu
    26Hugo Andersson Mella
    1Ismael Diawara
    35Elliot Eld
    27Ben Magnusson
    8Matthias Nartey
    21Charlie Nilden
    7Joakim Persson
    15Simon Sandberg
    Liam Andersson 9
    Anton Andreasson 19
    Jonathan Azulay 3
    Hampus Dahlqvist 16
    Marlon Ebietomere 29
    William Hofvander 17
    William Kenndal 21
    Michael Parker 2
    Alex Rahm 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christer Mattiasson
    Soren Borjesson
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • IK Sirius FK vs Orgryte: Số liệu thống kê

  • IK Sirius FK
    Orgryte
  • 23
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 21
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 26
    Long pass
    25
  •  
     
  • 9
    Successful center
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 20
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 616
    Số đường chuyền
    416
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 18
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 58
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1.73
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.3
  •  
     
  • 1.53
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.28
  •  
     
  • 0.2
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 1.73
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.3
  •  
     
  • 1.15
    Cú sút trúng đích
    0.06
  •  
     
  • 41
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 47
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    32
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    27
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 20 14 3 3 48 27 21 45 T H B B B T
2 Djurgardens 20 12 2 6 44 19 25 38 B B T T T T
3 Hammarby 20 11 4 5 45 19 26 37 H T T T B H
4 Hacken 20 8 8 4 33 29 4 32 H B T T B H
5 AIK Solna 19 9 5 5 28 27 1 32 H B T T T H
6 Elfsborg 20 8 7 5 28 21 7 31 T T T H T B
7 Malmo FF 20 9 3 8 33 30 3 30 T B T B T H
8 Vasteras SK FK 20 8 5 7 28 34 -6 29 B T B H T B
9 GAIS 20 7 6 7 25 18 7 27 H T B B T H
10 Brommapojkarna 20 7 6 7 29 32 -3 27 B H T T B T
11 IFK Goteborg 20 7 5 8 28 40 -12 26 T T B H T T
12 Mjallby AIF 19 5 5 9 25 33 -8 20 B B T B B B
13 Kalmar 20 5 4 11 21 30 -9 19 H B B H B B
14 Degerfors IF 20 5 4 11 19 31 -12 19 B T T B B T
15 Orgryte 20 3 6 11 23 43 -20 15 T B B H B H
16 Halmstads 20 2 5 13 13 37 -24 11 B B B H T B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "