Kết quả Mjallby AIF vs Djurgardens, 00h00 ngày 04/09
Kết quả Mjallby AIF vs Djurgardens
Soi kèo phạt góc Mjallby vs Djurgardens, 0h00 ngày 4/9
Đối đầu Mjallby AIF vs Djurgardens
Phong độ Mjallby AIF gần đây
Phong độ Djurgardens gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.02-0.5
0.86O 3
1.04U 3
0.831
3.30X
3.602
1.91Hiệp 1+0.25
0.92-0.25
0.96O 1.25
1.08U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mjallby AIF vs Djurgardens
-
Sân vận động: Strandvallen
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 10
-
Mjallby AIF vs Djurgardens: Diễn biến chính
-
15'Jeppe Kjaer
Villum Dalsgaard0-0 -
19'Viktor Gustafsson0-0
-
43'0-0Lars Erik Oskar Fallenius
-
46'Villiam Granath
Martin Agnarsson0-0 -
58'Olle Lindberg
Enggard Mads0-0 -
58'0-0Jeppe Okkels
Lars Erik Oskar Fallenius -
58'0-0Christos Almyras
Daniel Stensson -
60'0-1
Kristian Lien(Assists:Jeppe Okkels) -
64'0-2
Jeppe Okkels(Assists:Jacob Rinne) -
66'0-2Charlie Rosenqvist
Patric Karl Emil Aslund -
67'Tom Pettersson0-2
-
68'Ali Youssef
Viktor Gustafsson0-2 -
68'Ludvig Tidstrand
Max Nielsen0-2 -
84'0-2Max Larsson
Kristian Lien -
84'0-2Peter Langhoff
Matias Siltanen -
90'0-2Miro Tenho
-
Mjallby AIF vs Djurgardens: Đội hình chính và dự bị
-
Mjallby AIF3-4-3Djurgardens4-2-3-11Hansen S.24Tom Pettersson4Axel Noren5Abdullah Iqbal3Martin Agnarsson22Jesper Gustavsson6Enggard Mads25Max Nielsen7Viktor Gustafsson18Jacob Bergstrom21Villum Dalsgaard9Kristian Lien8Patric Karl Emil Aslund16Bo Asulv Hegland11Lars Erik Oskar Fallenius13Daniel Stensson20Matias Siltanen18Adam Stahl5Miro Tenho4Jacob Une Larsson2Piotr Johansson35Jacob Rinne
- Đội hình dự bị
-
39Romeo Leandersson19Paul Colley14Villiam Granath10Jeppe Kjaer29Olle Lindberg2Ludvig Svanberg27Ludvig Tidstrand13Robin Wallinder9Ali YoussefChristos Almyras 7Alexander Anderson 28Lukas Jonsson 30Peter Langhoff 6Max Larsson 24Mikael Marques 21Jeppe Okkels 19Sander Finjord Ringberg 27Charlie Rosenqvist 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Anders TorstenssonKim Bergstrand
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Mjallby AIF vs Djurgardens: Số liệu thống kê
-
Mjallby AIFDjurgardens
-
0Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút2
-
-
14Sút Phạt13
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
551Số đường chuyền441
-
-
81%Chuyền chính xác80%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị0
-
-
3Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
7Đánh chặn12
-
-
14Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách18
-
-
1Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
37Long pass25
-
-
110Pha tấn công113
-
-
66Tấn công nguy hiểm49
-
-
4Cơ hội lớn5
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
50Số pha tranh chấp thành công66
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng2.08
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.92
-
-
0.37xG Set Play0.16
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.08
-
-
0.53Cú sút trúng đích1.64
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
9Số quả tạt chính xác7
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
20Phá bóng34
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 6 | AIK Solna | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 1 | 31 | H B T T T H |
| 7 | Malmo FF | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 3 | 29 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

