Kết quả Orgryte vs Elfsborg, 00h00 ngày 30/05

  • Thứ bảy, Ngày 30/05/2026
    00:00
  • Orgryte 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026
    Elfsborg 2
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.95
    -0.75
    0.85
    O 2.75
    0.90
    U 2.75
    0.90
    1
    4.20
    X
    3.70
    2
    1.65
    Hiệp 1
    +0.25
    0.86
    -0.25
    1.02
    O 1
    0.76
    U 1
    1.08
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Orgryte vs Elfsborg

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 10

  • Orgryte vs Elfsborg: Diễn biến chính

  • 37'
    0-1
    goal Arber Zeneli
  • 38'
    Owen Parker-Price
    0-1
  • 63'
    Michael Parker  
    Anton Andreasson  
    0-1
  • 63'
    Benjamin Laturnus  
    Owen Parker-Price  
    0-1
  • 64'
    William Hofvander  
    William Svensson  
    0-1
  • 65'
    0-1
     Momoh Kamara
     Simon Hedlund
  • 65'
    0-1
     Frederik Ihler
     Leo Ostman
  • 67'
    0-2
    goal Arber Zeneli (Assist:Julius Beck)
  • 70'
    Noah Christoffersson (Assist:Christoffer Styffe) goal 
    1-2
  • 72'
    Jonathan Azulay  
    Christoffer Styffe  
    1-2
  • 72'
    1-2
     Ari Sigurpalsson
     Arber Zeneli
  • 72'
    1-2
     Sebastian Holmen
     Julius Beck
  • 77'
    Noah Christoffersson (Assist:William Hofvander) goal 
    2-2
  • 80'
    2-2
     Ibrahim Buhari
     Rasmus Wikstrom
  • 81'
    2-2
    Sebastian Holmen
  • 87'
    2-2
    Niklas Hult
  • 90'
    William Kenndal  
    Charlie Vindehall  
    2-2
  • Orgryte vs Elfsborg: Đội hình chính và dự bị

  • Orgryte5-3-2
    44
    Hampus Gustafsson
    19
    Anton Andreasson
    5
    Christoffer Styffe
    6
    Mikael Dyrestam
    33
    Sebastian Lagerlund
    24
    William Svensson
    23
    Owen Parker-Price
    7
    Charlie Vindehall
    14
    Daniel Paulson
    22
    Tobias Sana
    11
    Noah Christoffersson
    21
    Leo Ostman
    15
    Simon Hedlund
    19
    Julius Beck
    9
    Arber Zeneli
    18
    Julius Magnusson
    10
    Simon Olsson
    6
    Rasmus Wikstrom
    2
    Rufai Mohammed
    4
    Thomas Isherwood
    23
    Niklas Hult
    31
    Isak Pettersson
    Elfsborg4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Jonathan Azulay
    16Hampus Dahlqvist
    29Marlon Ebietomere
    25Demirel Hodzic
    17William Hofvander
    21William Kenndal
    8Benjamin Laturnus
    2Michael Parker
    34Alex Rahm
    Frode Aronsson 28
    Ibrahim Buhari 3
    Tim Erlandsson 1
    Altti Hellemaa 16
    Sebastian Holmen 8
    Frederik Ihler 24
    Momoh Kamara 29
    Ari Sigurpalsson 25
    Taylor Silverholt 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Soren Borjesson
    Jimmy Thelin
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Orgryte vs Elfsborg: Số liệu thống kê

  • Orgryte
    Elfsborg
  • 12
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 31
    Long pass
    18
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    32
  •  
     
  • 458
    Số đường chuyền
    443
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    131
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 1.15
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.65
  •  
     
  • 0.63
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.68
  •  
     
  • 0.52
    xG Set Play
    0.18
  •  
     
  • 1.15
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.86
  •  
     
  • 0.63
    Cú sút trúng đích
    1.27
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    17
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    39
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 20 14 3 3 48 27 21 45 T H B B B T
2 Djurgardens 20 12 2 6 44 19 25 38 B B T T T T
3 Hammarby 20 11 4 5 45 19 26 37 H T T T B H
4 Hacken 20 8 8 4 33 29 4 32 H B T T B H
5 AIK Solna 19 9 5 5 28 27 1 32 H B T T T H
6 Elfsborg 20 8 7 5 28 21 7 31 T T T H T B
7 Malmo FF 20 9 3 8 33 30 3 30 T B T B T H
8 Vasteras SK FK 20 8 5 7 28 34 -6 29 B T B H T B
9 GAIS 20 7 6 7 25 18 7 27 H T B B T H
10 Brommapojkarna 20 7 6 7 29 32 -3 27 B H T T B T
11 IFK Goteborg 20 7 5 8 28 40 -12 26 T T B H T T
12 Mjallby AIF 19 5 5 9 25 33 -8 20 B B T B B B
13 Kalmar 20 5 4 11 21 30 -9 19 H B B H B B
14 Degerfors IF 20 5 4 11 19 31 -12 19 B T T B B T
15 Orgryte 20 3 6 11 23 43 -20 15 T B B H B H
16 Halmstads 20 2 5 13 13 37 -24 11 B B B H T B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "