Kết quả Orgryte vs Hammarby, 19h00 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    19:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Hammarby 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.75
    0.98
    -1.75
    0.90
    O 3.5
    0.88
    U 3.5
    0.79
    1
    9.00
    X
    5.60
    2
    1.25
    Hiệp 1
    +0.75
    0.99
    -0.75
    0.89
    O 1.5
    0.99
    U 1.5
    0.87
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Orgryte vs Hammarby

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 10℃~11℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20

  • Orgryte vs Hammarby: Diễn biến chính

  • 11'
    William Hofvander goal 
    1-0
  • 18'
    1-1
    goal Victor Lind
  • 60'
    1-1
     Nahir Besara
     Oscar Johansson
  • 67'
    Viktor Ekblom  
    Anton Andreasson  
    1-1
  • 74'
    David Obou  
    William Hofvander  
    1-1
  • 75'
    1-1
     Oscar Steinke Branby
     Noah Persson
  • 75'
    1-1
     Suwaibou Kebbeh
     Paulos Abraham
  • 90'
    1-1
    Victor Eriksson
  • 90'
    Michael Parker  
    Daniel Paulson  
    1-1
  • 90'
    1-1
    Markus Karlsson
  • 90'
    Jonathan Azulay  
    Christoffer Styffe  
    1-1
  • Orgryte vs Hammarby: Đội hình chính và dự bị

  • Orgryte3-4-3
    44
    Hampus Gustafsson
    5
    Christoffer Styffe
    25
    Johan Hammar
    33
    Sebastian Lagerlund
    19
    Anton Andreasson
    8
    Benjamin Laturnus
    23
    Owen Parker-Price
    18
    Adam Andersson
    22
    Tobias Sana
    17
    William Hofvander
    14
    Daniel Paulson
    7
    Paulos Abraham
    26
    Montader Madjed
    28
    Frank Junior Adjei
    9
    Victor Lind
    11
    Oscar Johansson
    8
    Markus Karlsson
    2
    Hampus Skoglund
    4
    Victor Eriksson
    3
    Frederik Franck Winther
    16
    Noah Persson
    1
    Warner Hahn
    Hammarby4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Jonathan Azulay
    16Hampus Dahlqvist
    6Mikael Dyrestam
    32Viktor Ekblom
    11David Obou
    2Michael Parker
    34Alex Rahm
    15Jerome Tibbling Ugwo
    7Charlie Vindehall
    Nahir Besara 20
    Ibrahima Fofana 6
    Oliver Hagen 15
    Felix Jakobsson 27
    Filip Jakobsson 45
    Suwaibou Kebbeh 30
    Waylon Renecke 24
    Oscar Steinke Branby 31
    Tesfaldet Tekie 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Soren Borjesson
    Marti Cifuentes
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Orgryte vs Hammarby: Số liệu thống kê

  • Orgryte
    Hammarby
  • 2
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 2
    Tổng cú sút
    24
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 29%
    Kiểm soát bóng
    71%
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    67%
  •  
     
  • 328
    Số đường chuyền
    774
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    93%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 8
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 1
    Successful center
    2
  •  
     
  • 14
    Long pass
    13
  •  
     
  • 38
    Pha tấn công
    143
  •  
     
  • 10
    Tấn công nguy hiểm
    78
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    7
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    6
  •  
     
  • 2
    Số cú sút trong vòng cấm
    15
  •  
     
  • 0
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    9
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng
    3.83
  •  
     
  • 0.15
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.07
  •  
     
  • 0.67
    xG Set Play
    0.97
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    3.04
  •  
     
  • 0.98
    Cú sút trúng đích
    1.66
  •  
     
  • 6
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    38
  •  
     
  • 5
    Số quả tạt chính xác
    28
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 36
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 20 14 3 3 48 27 21 45 T H B B B T
2 Djurgardens 20 12 2 6 44 19 25 38 B B T T T T
3 Hammarby 20 11 4 5 45 19 26 37 H T T T B H
4 Hacken 20 8 8 4 33 29 4 32 H B T T B H
5 AIK Solna 19 9 5 5 28 27 1 32 H B T T T H
6 Elfsborg 20 8 7 5 28 21 7 31 T T T H T B
7 Malmo FF 20 9 3 8 33 30 3 30 T B T B T H
8 Vasteras SK FK 20 8 5 7 28 34 -6 29 B T B H T B
9 GAIS 20 7 6 7 25 18 7 27 H T B B T H
10 Brommapojkarna 20 7 6 7 29 32 -3 27 B H T T B T
11 IFK Goteborg 20 7 5 8 28 40 -12 26 T T B H T T
12 Mjallby AIF 19 5 5 9 25 33 -8 20 B B T B B B
13 Kalmar 20 5 4 11 21 30 -9 19 H B B H B B
14 Degerfors IF 20 5 4 11 19 31 -12 19 B T T B B T
15 Orgryte 20 3 6 11 23 43 -20 15 T B B H B H
16 Halmstads 20 2 5 13 13 37 -24 11 B B B H T B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "