Kết quả Vasteras SK FK vs IK Sirius FK, 22h30 ngày 05/09

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20

  • Vasteras SK FK vs IK Sirius FK: Diễn biến chính

  • 34'
    Axel Taonsa
    0-0
  • 44'
    Philip Bonde
    0-0
  • 51'
    0-1
    goal Jesper Uneken
  • 63'
    0-1
     Ake Andersson
     Jesper Uneken
  • 70'
    Casper Risbjerg  
    Bonaventure Lendambi  
    0-1
  • 70'
    Abdelrahman Saidi  
    Jens Magnusson  
    0-1
  • 73'
    Ismet Lushaku  
    Mattias Hellisdal  
    0-1
  • 76'
    0-1
     Neo Jonsson
     Victor Svensson
  • 76'
    0-1
     Charlie Nilden
     Zalan Vancsa
  • 83'
    0-1
     Victor Ekstrom
     Isak Bjerkebo
  • 88'
    Karl Gunnarsson  
    Mamadou Ousmane Diagne  
    0-1
  • 88'
    Melvin Ljungqvist  
    Simon Gefvert  
    0-1
  • Vasteras SK FK vs IK Sirius FK: Đội hình chính và dự bị

  • Vasteras SK FK3-4-3
    34
    Elis Jager
    24
    Jack Tagesson
    4
    Philip Bonde
    2
    Herman Magnusson
    15
    Jonathan Karlsson
    8
    Mamadou Ousmane Diagne
    30
    Mattias Hellisdal
    11
    Simon Gefvert
    17
    Axel Taonsa
    16
    Bonaventure Lendambi
    19
    Jens Magnusson
    9
    Jesper Uneken
    30
    Zalan Vancsa
    24
    Victor Svensson
    11
    Isak Bjerkebo
    10
    Melker Heier
    6
    Marcus Lindberg
    5
    Henrik Castegren
    15
    Simon Sandberg
    4
    Tobias Anker
    22
    Oscar Krusnell
    34
    David Celic
    IK Sirius FK4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Peter Amoran
    22Leonardo Bark
    7Abdelrahman Saidi
    1Anton Fagerstrom
    5Karl Gunnarsson
    20Melvin Ljungqvist
    14Ismet Lushaku
    9Casper Risbjerg
    21Victor Wernersson
    Odera Samuel Adindu 25
    Ake Andersson 29
    Ismael Diawara 1
    Victor Ekstrom 20
    Neo Jonsson 17
    Otso Liimatta 16
    Ben Magnusson 27
    Charlie Nilden 21
    Joakim Persson 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Thomas Askebrand
    Christer Mattiasson
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Vasteras SK FK vs IK Sirius FK: Số liệu thống kê

  • Vasteras SK FK
    IK Sirius FK
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 481
    Số đường chuyền
    365
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 7
    Successful center
    4
  •  
     
  • 26
    Long pass
    29
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    55
  •  
     
  • 0.87
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.71
  •  
     
  • 0.81
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.46
  •  
     
  • 0.06
    xG Set Play
    0.26
  •  
     
  • 0.87
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.71
  •  
     
  • 0.08
    Cú sút trúng đích
    1.41
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 20 14 3 3 48 27 21 45 T H B B B T
2 Hammarby 20 11 4 5 45 19 26 37 H T T T B H
3 Djurgardens 19 11 2 6 43 19 24 35 T B B T T T
4 Hacken 20 8 8 4 33 29 4 32 H B T T B H
5 Elfsborg 20 8 7 5 28 21 7 31 T T T H T B
6 AIK Solna 18 9 4 5 28 27 1 31 T H B T T T
7 Malmo FF 19 9 2 8 33 30 3 29 B T B T B T
8 Vasteras SK FK 20 8 5 7 28 34 -6 29 B T B H T B
9 GAIS 20 7 6 7 25 18 7 27 H T B B T H
10 Brommapojkarna 20 7 6 7 29 32 -3 27 B H T T B T
11 IFK Goteborg 19 6 5 8 24 39 -15 23 B T T B H T
12 Mjallby AIF 18 5 5 8 24 29 -5 20 H B B T B B
13 Kalmar 19 5 4 10 21 29 -8 19 T H B B H B
14 Degerfors IF 20 5 4 11 19 31 -12 19 B T T B B T
15 Orgryte 20 3 6 11 23 43 -20 15 T B B H B H
16 Halmstads 20 2 5 13 13 37 -24 11 B B B H T B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "