Kết quả Vasteras SK FK vs IK Sirius FK, 22h30 ngày 05/09
Kết quả Vasteras SK FK vs IK Sirius FK
Đối đầu Vasteras SK FK vs IK Sirius FK
Phong độ Vasteras SK FK gần đây
Phong độ IK Sirius FK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.86-0.75
1.02O 3
0.91U 3
0.961
4.10X
4.002
1.66Hiệp 1+0.25
0.97-0.25
0.91O 1.25
0.98U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vasteras SK FK vs IK Sirius FK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
Vasteras SK FK vs IK Sirius FK: Diễn biến chính
-
34'Axel Taonsa0-0
-
44'Philip Bonde0-0
-
51'0-1
Jesper Uneken -
63'0-1Ake Andersson
Jesper Uneken -
70'Casper Risbjerg
Bonaventure Lendambi0-1 -
70'Abdelrahman Saidi
Jens Magnusson0-1 -
73'Ismet Lushaku
Mattias Hellisdal0-1 -
76'0-1Neo Jonsson
Victor Svensson -
76'0-1Charlie Nilden
Zalan Vancsa -
83'0-1Victor Ekstrom
Isak Bjerkebo -
88'Karl Gunnarsson
Mamadou Ousmane Diagne0-1 -
88'Melvin Ljungqvist
Simon Gefvert0-1
-
Vasteras SK FK vs IK Sirius FK: Đội hình chính và dự bị
-
Vasteras SK FK3-4-3IK Sirius FK4-2-3-134Elis Jager24Jack Tagesson4Philip Bonde2Herman Magnusson15Jonathan Karlsson8Mamadou Ousmane Diagne30Mattias Hellisdal11Simon Gefvert17Axel Taonsa16Bonaventure Lendambi19Jens Magnusson9Jesper Uneken30Zalan Vancsa24Victor Svensson11Isak Bjerkebo10Melker Heier6Marcus Lindberg5Henrik Castegren15Simon Sandberg4Tobias Anker22Oscar Krusnell34David Celic
- Đội hình dự bị
-
23Peter Amoran22Leonardo Bark7Abdelrahman Saidi1Anton Fagerstrom5Karl Gunnarsson20Melvin Ljungqvist14Ismet Lushaku9Casper Risbjerg21Victor WernerssonOdera Samuel Adindu 25Ake Andersson 29Ismael Diawara 1Victor Ekstrom 20Neo Jonsson 17Otso Liimatta 16Ben Magnusson 27Charlie Nilden 21Joakim Persson 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas AskebrandChrister Mattiasson
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Vasteras SK FK vs IK Sirius FK: Số liệu thống kê
-
Vasteras SK FKIK Sirius FK
-
8Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút4
-
-
12Sút Phạt16
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
481Số đường chuyền365
-
-
83%Chuyền chính xác75%
-
-
16Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công15
-
-
7Đánh chặn3
-
-
27Ném biên17
-
-
3Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách10
-
-
7Successful center4
-
-
26Long pass29
-
-
105Pha tấn công88
-
-
51Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
50Số pha tranh chấp thành công55
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng0.71
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.46
-
-
0.06xG Set Play0.26
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.71
-
-
0.08Cú sút trúng đích1.41
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
29Số quả tạt chính xác13
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
20Phá bóng26
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 3 | Djurgardens | 19 | 11 | 2 | 6 | 43 | 19 | 24 | 35 | T B B T T T |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 6 | AIK Solna | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 1 | 31 | T H B T T T |
| 7 | Malmo FF | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 3 | 29 | B T B T B T |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | -15 | 23 | B T T B H T |
| 12 | Mjallby AIF | 18 | 5 | 5 | 8 | 24 | 29 | -5 | 20 | H B B T B B |
| 13 | Kalmar | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | -8 | 19 | T H B B H B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

