Kết quả FC Zurich vs Young Boys, 01h30 ngày 02/09
Kết quả FC Zurich vs Young Boys
Nhận định, Soi kèo Zurich vs Young Boys 01h30 ngày 02/09: Tìm lại chiến thắng
Đối đầu FC Zurich vs Young Boys
Phong độ FC Zurich gần đây
Phong độ Young Boys gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.90-1
0.98O 3.5
0.88U 3.5
0.981
5.00X
4.502
1.51Hiệp 1+0.5
0.77-0.5
1.09O 1.5
0.96U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Zurich vs Young Boys
-
Sân vận động: Letzigrund Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 6
-
FC Zurich vs Young Boys: Diễn biến chính
-
11'Miguel Reichmuth(Assists:Leandro Schodler)
1-0 -
23'1-1
Christian Fassnacht(Assists:Samuel Essende) -
29'Doron Lichtenstein
Chris Kablan1-1 -
29'1-1Dominik Pech
-
32'1-2
Christian Fassnacht -
53'1-2Alvyn Sanches
-
55'1-3
Christian Fassnacht(Assists:Mamadou Kaly Sene) -
62'Kevin Spadanuda1-3
-
63'1-3Armin Gigovic
Dominik Pech -
63'1-3Alan Virginius
Mamadou Kaly Sene -
63'Din Ramic
Kevin Spadanuda1-3 -
63'Damienus Reverson
Philippe Paulin Keny1-3 -
64'Nevio Di Giusto
Umeh Emmanuel1-3 -
73'1-4
Alan Virginius(Assists:Edimilson Fernandes) -
77'1-4E. Etoski
Alvyn Sanches -
77'1-4Lewin Blum
Isaac Schmidt -
77'1-4Gregory Wuthrich
Edimilson Fernandes -
81'1-4E. Etoski(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
83'Bangoura M.
Miguel Reichmuth1-4 -
86'Lindrit Kamberi
2-4 -
90'2-4Stefan Bukinac
-
FC Zurich vs Young Boys: Đội hình chính và dự bị
-
FC Zurich4-4-2Young Boys4-4-21Silas Huber44Sebastian Walker42Alexander Hack2Lindrit Kamberi22Chris Kablan17Kevin Spadanuda7Bledian Krasniqi21Leandro Schodler11Umeh Emmanuel19Philippe Paulin Keny38Miguel Reichmuth9Mamadou Kaly Sene99Samuel Essende10Alvyn Sanches13Dominik Pech6Edimilson Fernandes16Christian Fassnacht22Isaac Schmidt30Sandro Lauper23Loris Benito33Stefan Bukinac1Marvin Keller
- Đội hình dự bị
-
18Bangoura M.23Valon Berisha14Nevio Di Giusto48Kelechi Daniel Ihendu47Doron Lichtenstein13Heinz Lindner49Din Ramic29Damienus Reverson43Neil VolkenLewin Blum 27E. Etoski 34Armin Gigovic 8Bahereba Guirassy 12Saidy Janko 17Joel Mall 18Noe Tschanz 52Alan Virginius 7Gregory Wuthrich 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bo HenriksenRaphael Wicky
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
FC Zurich vs Young Boys: Số liệu thống kê
-
FC ZurichYoung Boys
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài0
-
-
3Cản sút1
-
-
10Sút Phạt8
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
406Số đường chuyền470
-
-
81%Chuyền chính xác84%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị5
-
-
2Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công10
-
-
10Đánh chặn10
-
-
24Ném biên27
-
-
2Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
16Thử thách10
-
-
2Successful center0
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
32Long pass34
-
-
104Pha tấn công120
-
-
42Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
55Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.71Bàn thắng kỳ vọng1.52
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.52
-
-
0.89xG Set Play0
-
-
1.71Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.52
-
-
1.31Cú sút trúng đích2.64
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
19Số quả tạt chính xác8
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
21Phá bóng33
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

