Kết quả Lugano vs Servette, 01h30 ngày 04/09
Kết quả Lugano vs Servette
Nhận định, Soi kèo Lugano vs Servette 01h30 ngày 04/09: Cân bằng
Đối đầu Lugano vs Servette
Phong độ Lugano gần đây
Phong độ Servette gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.02O 2.75
0.89U 2.75
0.971
1.96X
3.602
3.20Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.72O 1.25
1.08U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lugano vs Servette
-
Sân vận động: Cornaredo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 6
-
Lugano vs Servette: Diễn biến chính
-
17'0-0Tiemoko Ouattara(Reason:Penalty awarded)
-
19'Ahmed Kendouci0-0
-
20'0-0Samuel Mraz
-
28'Dereck Moncada0-0
-
38'0-0Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
-
46'Anto Grgic
Ahmed Kendouci0-0 -
58'0-0Timothe Cognat
-
60'0-0Kingstone Mutandwa
Samuel Mraz -
67'Mattia Zanotti
Bekhruzjon Karimov0-0 -
67'Albian Ajeti
Dereck Moncada0-0 -
70'0-0Thomas Lopes
Tiemoko Ouattara -
70'0-0David Douline
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho -
74'Elias Pihlstrom
Daniel dos Santos Barros0-0 -
80'0-0Houboulang Mendes
Quentin Maceiras -
80'0-0David Datro Fofana
Lilian Njoh -
90'Beckham Castro
Yanis Cimignani0-0 -
90'Albian Ajeti(Assists:Beckham Castro)
1-0
-
Lugano vs Servette: Đội hình chính và dự bị
-
Lugano3-1-4-2Servette4-4-216David von Ballmoos3Hannes Delcroix4Damian Kelvin6Antonios Papadopoulos25Uran Bislimi21Yanis Cimignani27Daniel dos Santos Barros14Ahmed Kendouci2Bekhruzjon Karimov30Dereck Moncada11Renato Steffen9Miroslav Stevanovic90Samuel Mraz77Tiemoko Ouattara6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho8Timothe Cognat14Lilian Njoh23Quentin Maceiras4Steve Rouiller15Marco Burch18Bradley Mazikou1Edvinas Gertmonas
- Đội hình dự bị
-
23Gjan Ajdin9Albian Ajeti18Joel Bichsel22Beckham Castro28Felix Gebhardt8Anto Grgic17Lars Lukas Mai24Elias Pihlstrom46Mattia ZanottiTéo Allix 34Sylvain Djoho 37David Douline 28David Datro Fofana 27Thomas Lopes 36Houboulang Mendes 17Kingstone Mutandwa 7Louis Rieder 44Jarell Simo 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mattia Croci-TortiAlain Geiger
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Lugano vs Servette: Số liệu thống kê
-
LuganoServette
-
11Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
7Cản sút2
-
-
9Sút Phạt12
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
616Số đường chuyền325
-
-
92%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công13
-
-
6Đánh chặn5
-
-
15Ném biên17
-
-
10Cản phá thành công14
-
-
14Thử thách6
-
-
15Successful center1
-
-
42Long pass17
-
-
148Pha tấn công88
-
-
79Tấn công nguy hiểm32
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
53Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng1.81
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.56
-
-
0.43xG Set Play0.46
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.02
-
-
0.43Cú sút trúng đích1.14
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
43Số quả tạt chính xác17
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
23Phá bóng35
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

