Kết quả Luzern vs Vaduz, 01h30 ngày 03/09
Kết quả Luzern vs Vaduz
Nhận định, Soi kèo Luzern vs Vaduz 1h30 ngày 03/09: Tân binh khó vững
Đối đầu Luzern vs Vaduz
Phong độ Luzern gần đây
Phong độ Vaduz gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.97+1
0.91O 3.5
0.86U 3.5
1.001
1.55X
4.002
4.50Hiệp 1-0.5
1.04+0.5
0.84O 1.5
0.93U 1.5
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Luzern vs Vaduz
-
Sân vận động: Swisspor Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 6
-
Luzern vs Vaduz: Diễn biến chính
-
3'Bung Hua Freimann0-0
-
38'0-0Denis Simani
-
38'Andrejs Ciganiks0-0
-
46'0-1
Julian Stark(Assists:Lutfi Dalipi) -
48'0-1Marcel Monsberger
-
50'Ruben Dantas0-1
-
57'Nando Toggenburger
Bongeli Faveurdi Beenga0-1 -
57'Sandro Wyss
Tyron Owusu0-1 -
59'Ruben Dantas
1-1 -
62'1-1Daniel Kasper
Milos Cocic -
64'Nando Toggenburger(Reason:Goal Disallowed - Foul)1-1
-
73'1-1Dejan Djokic
Marcel Monsberger -
73'1-1Malik Sawadogo
Dominik Schwizer -
73'Lucas Manuel Silva Ferreira
Mio Zimmermann1-1 -
82'Loic Luthi
Ruben Dantas1-1 -
82'Sascha Meyer
Daniel Mikolajewski1-1 -
83'Bung Meng Freimann1-1
-
88'1-1Dejan Djokic
-
90'1-1Mattia Walker
Luca Mack -
90'Nando Toggenburger
2-1 -
90'Nando Toggenburger2-1
-
90'2-1Liridon Berisha
-
Luzern vs Vaduz: Đội hình chính và dự bị
-
Luzern4-4-2Vaduz4-1-2-1-230Karlo Letica14Andrejs Ciganiks46Bung Meng Freimann13Bung Hua Freimann22Ruben Dantas11Matteo Di Giusto6Leonardo Bertone80Mio Zimmermann24Tyron Owusu18Bongeli Faveurdi Beenga19Daniel Mikolajewski9Marcel Monsberger11Lutfi Dalipi28Milos Cocic17Julian Stark10Juan Cabrera20Luca Mack4Nicolas Hasler6Denis Simani5Liridon Berisha7Dominik Schwizer25Leon Schaffran
- Đội hình dự bị
-
5Stefan Knezevic21Loic Luthi71Sascha Meyer7Aurelio Oehlers10Lucas Manuel Silva Ferreira1Simon Simoni15Nando Toggenburger29Levin Winkler17Sandro WyssMischa Beeli 14Benjamin Buchel 1Dejan Djokic 19Micha Nico Eberhard 22Mats Hammerich 23Daniel Kasper 18Niklas Lang 27Malik Sawadogo 29Mattia Walker 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mario FrickAlessandro Mangiarratti
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Luzern vs Vaduz: Số liệu thống kê
-
LuzernVaduz
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
5Thẻ vàng4
-
-
23Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút1
-
-
12Sút Phạt14
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
348Số đường chuyền477
-
-
75%Chuyền chính xác80%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị1
-
-
3Cứu thua6
-
-
17Rê bóng thành công10
-
-
15Đánh chặn11
-
-
25Ném biên17
-
-
18Cản phá thành công10
-
-
17Thử thách5
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
30Long pass35
-
-
88Pha tấn công101
-
-
54Tấn công nguy hiểm40
-
-
6Cơ hội lớn2
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
57Số pha tranh chấp thành công52
-
-
2.42Bàn thắng kỳ vọng1.1
-
-
1.79Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.71
-
-
0.63xG Set Play0.38
-
-
2.42Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.1
-
-
2.12Cú sút trúng đích1.18
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
24Số quả tạt chính xác14
-
-
49Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
25Phá bóng32
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

