Kết quả Servette vs St. Gallen, 19h00 ngày 06/09
Kết quả Servette vs St. Gallen
Đối đầu Servette vs St. Gallen
Phong độ Servette gần đây
Phong độ St. Gallen gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.92O 3.25
0.94U 3.25
0.921
2.15X
3.602
2.70Hiệp 1+0
0.64-0
1.28O 1.25
0.78U 1.25
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Servette vs St. Gallen
-
Sân vận động: Stade de Geneve
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 7
-
Servette vs St. Gallen: Diễn biến chính
-
6'0-1
Aliou Balde(Assists:Chima Chima Okoroji) -
32'Bradley Mazikou0-1
-
45'David Douline
Timothe Cognat0-1 -
46'David Datro Fofana
Tiemoko Ouattara0-1 -
46'0-1Nevio Scherrer
Christian Witzig -
47'0-1Lukas Gortler
-
50'0-2
Nevio Scherrer(Assists:Chima Chima Okoroji) -
57'0-2Leon Frokaj
Carlo Boukhalfa -
63'0-2Joel Ruiz
Lukas Gortler -
65'Marco Burch0-2
-
70'Quentin Maceiras
Mathis Lambourde0-2 -
70'Lilian Njoh
Houboulang Mendes0-2 -
75'0-2Chima Chima Okoroji
-
77'0-2Diego Besio
Aliou Balde -
77'0-2Neziri Behar
Hugo Vandermersch -
79'Samuel Mraz
Kingstone Mutandwa0-2
-
Servette vs St. Gallen: Đội hình chính và dự bị
-
Servette4-2-3-1St. Gallen3-1-4-21Edvinas Gertmonas18Bradley Mazikou15Marco Burch4Steve Rouiller17Houboulang Mendes8Timothe Cognat6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho77Tiemoko Ouattara9Miroslav Stevanovic22Mathis Lambourde7Kingstone Mutandwa7Christian Witzig14Aliou Balde28Hugo Vandermersch16Lukas Gortler11Carlo Boukhalfa64Mihailo Stevanovic10Lukas Daschner3Colin Kleine Bekel4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji1Lawrence Ati Zigi
- Đội hình dự bị
-
34Téo Allix37Sylvain Djoho28David Douline27David Datro Fofana23Quentin Maceiras90Samuel Mraz14Lilian Njoh44Louis Rieder20Jarell SimoDiego Besio 31Leon Frokaj 20Mostafa Heydari 68Neziri Behar 6Enoch Owusu 47Joel Ruiz 74Nevio Scherrer 70Lukas Watkowiak 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alain GeigerPeter Zeidler
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Servette vs St. Gallen: Số liệu thống kê
-
ServetteSt. Gallen
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút3
-
-
29Sút Phạt13
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
463Số đường chuyền251
-
-
79%Chuyền chính xác65%
-
-
15Phạm lỗi32
-
-
2Việt vị1
-
-
5Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công13
-
-
4Đánh chặn6
-
-
25Ném biên18
-
-
12Cản phá thành công14
-
-
12Thử thách7
-
-
6Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
26Long pass19
-
-
73Pha tấn công94
-
-
32Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
63Số pha tranh chấp thành công57
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng1.37
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1
-
-
0.41xG Set Play0.37
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.37
-
-
0.44Cú sút trúng đích2.25
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
13Số quả tạt chính xác12
-
-
50Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
28Phá bóng23
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

