Kết quả Young Boys vs Luzern, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Young Boys vs Luzern
Đối đầu Young Boys vs Luzern
Phong độ Young Boys gần đây
Phong độ Luzern gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.83+1
1.05O 3.75
0.81U 3.75
0.861
1.44X
4.602
4.80Hiệp 1-0.5
0.94+0.5
0.92O 1.75
1.06U 1.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Young Boys vs Luzern
-
Sân vận động: Stade de Suisse Wankdorf
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 7
-
Young Boys vs Luzern: Diễn biến chính
-
14'Samuel Essende(Assists:Alvyn Sanches)
1-0 -
29'1-0Mio Zimmermann
-
32'Isaac Schmidt1-0
-
39'Edimilson Fernandes1-0
-
46'1-0Bongeli Faveurdi Beenga
Nando Toggenburger -
47'1-1
Andrejs Ciganiks(Assists:Daniel Mikolajewski) -
49'1-2
Andrejs Ciganiks(Assists:Daniel Mikolajewski) -
52'Samuel Essende(Assists:Alvyn Sanches)
2-2 -
57'E. Etoski
Alan Virginius2-2 -
57'Dominik Pech
Edimilson Fernandes2-2 -
57'Stefan Bukinac
Isaac Schmidt2-2 -
62'Samuel Essende2-2
-
63'Dominik Pech2-2
-
65'2-3
Matteo Di Giusto -
68'Mamadou Kaly Sene
Christian Fassnacht2-3 -
73'2-3Bung Hua Freimann
-
78'2-3Bongeli Faveurdi Beenga
-
81'2-3Loic Luthi
Bung Hua Freimann -
82'2-3Lucas Manuel Silva Ferreira
Mio Zimmermann -
82'2-3Sandro Wyss
Tyron Owusu -
85'Bahereba Guirassy
Armin Gigovic2-3 -
88'Mamadou Kaly Sene(Assists:Bahereba Guirassy)
3-3 -
90'3-3Bung Meng Freimann
-
90'3-3Lars Villiger
Daniel Mikolajewski -
90'3-3Matteo Di Giusto
-
Young Boys vs Luzern: Đội hình chính và dự bị
-
Young Boys4-4-1-1Luzern4-4-21Marvin Keller22Isaac Schmidt23Loris Benito30Sandro Lauper27Lewin Blum7Alan Virginius6Edimilson Fernandes8Armin Gigovic16Christian Fassnacht10Alvyn Sanches99Samuel Essende15Nando Toggenburger19Daniel Mikolajewski24Tyron Owusu80Mio Zimmermann6Leonardo Bertone11Matteo Di Giusto22Ruben Dantas13Bung Hua Freimann46Bung Meng Freimann14Andrejs Ciganiks30Karlo Letica
- Đội hình dự bị
-
33Stefan Bukinac34E. Etoski12Bahereba Guirassy17Saidy Janko18Joel Mall13Dominik Pech9Mamadou Kaly Sene52Noe Tschanz54Silas UbakaBongeli Faveurdi Beenga 18Stefan Knezevic 5Loic Luthi 21Aurelio Oehlers 7Lucas Manuel Silva Ferreira 10Simon Simoni 1Lars Villiger 27Levin Winkler 29Sandro Wyss 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Raphael WickyMario Frick
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Young Boys vs Luzern: Số liệu thống kê
-
Young BoysLuzern
-
8Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng5
-
-
28Tổng cú sút17
-
-
10Sút trúng cầu môn7
-
-
10Sút ra ngoài8
-
-
8Cản sút2
-
-
14Sút Phạt11
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
413Số đường chuyền360
-
-
85%Chuyền chính xác79%
-
-
12Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua7
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn3
-
-
16Ném biên15
-
-
3Woodwork0
-
-
3Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách16
-
-
9Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
31Long pass28
-
-
94Pha tấn công84
-
-
71Tấn công nguy hiểm40
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
44Số pha tranh chấp thành công35
-
-
3.36Bàn thắng kỳ vọng2.19
-
-
2.85Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.4
-
-
0.51xG Set Play0
-
-
3.36Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.4
-
-
3.19Cú sút trúng đích2.04
-
-
45Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
29Số quả tạt chính xác10
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
22Phá bóng37
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

