Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing, 19h00 ngày 23/08

VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 24

  • Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing: Diễn biến chính

  • 46'
    Du Yuezheng  
    Landry Nany Dimata  
    0-0
  • 46'
    Wu Yongqiang  
    George Alexandru Cimpanu  
    0-0
  • 61'
    0-0
     Shan Huang
     Luo Jing
  • 63'
    0-1
    goal Zhuoyi Lu(Assists:Isnik Alimi)
  • 66'
    Zhixiong Zhang  
    Ibrahim Amadou  
    0-1
  • 66'
    Yu Hei Ng  
    Ruijie Yue  
    0-1
  • 73'
    0-1
     Lu Peng
     Liao Jintao
  • 80'
    Liang Weipeng  
    Xiang Yuwang  
    0-1
  • 86'
    0-1
     Feng Boxuan
     Yang Mingrui
  • Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing: Đội hình chính và dự bị

  • Chongqing Tonglianglong5-4-1
    1
    Haoyang Yao
    37
    Suowei Wei
    33
    Lucas Cavalcante Silva Afonso
    32
    Michael Ngadeu-Ngadjui
    4
    Ruijie Yue
    24
    Liu Mingshi
    7
    Xiang Yuwang
    8
    Li Zhenquan
    10
    Ibrahim Amadou
    9
    George Alexandru Cimpanu
    11
    Landry Nany Dimata
    30
    Frank Acheampong
    7
    Luo Jing
    10
    Nicolae Stanciu
    27
    Yang Mingrui
    40
    Liao Jintao
    4
    Isnik Alimi
    38
    Zhuoyi Lu
    24
    Bi Jinhao
    2
    Mamadou Traoré
    22
    Weijie Mao
    20
    Liu Weiguo
    Dalian Zhixing4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Wu Yongqiang
    19Du Yuezheng
    16Zhixiong Zhang
    17Yu Hei Ng
    18Liang Weipeng
    31Zitong Wu
    6Jin Pengxiang
    3Zhang Yingkai
    26He Xiaoqiang
    38Ruan Qilong
    21Jiale Liu
    15Chunxin Chen
    Shan Huang 23
    Lu Peng 21
    Feng Boxuan 12
    Ge Peng 1
    Huang Zihao 26
    Peng Shunjie 5
    Kangbo Sun 28
    Jiabao Wen 15
    Cao HaiQing 33
    Zhang Huachen 8
    Feng Jin 44
    Lirong Xiao 59
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Liu Jianye
    Guoxu Li
  • BXH VĐQG Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing: Số liệu thống kê

  • Chongqing Tonglianglong
    Dalian Zhixing
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 538
    Số đường chuyền
    413
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thay người
    3
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 13
    Long pass
    17
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 132
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 34
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 0.19
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.45
  •  
     
  • 0.13
    Cú sút trúng đích
    0.96
  •  
     
  • 19
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    31
  •  
     

BXH VĐQG Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Chengdu Rongcheng FC 26 15 7 4 51 30 21 52 H B T B T H
2 Dalian Zhixing 26 12 4 10 38 42 -4 40 T B H T H T
3 Beijing Guoan 26 11 10 5 49 33 16 38 T T T H H H
4 Yunnan Yukun 26 11 5 10 54 51 3 38 B T T H B T
5 Qingdao West Coast 26 8 14 4 31 32 -1 38 T H H T H H
6 Shandong Taishan 26 13 4 9 46 43 3 37 T T T B T H
7 Shanghai Port 26 10 8 8 40 33 7 33 T T H T T H
8 Shanghai Shenhua 26 12 5 9 52 46 6 31 T T B T B T
9 Chongqing Tonglianglong 26 7 10 9 27 32 -5 31 B B H B H B
10 Zhejiang Professional FC 25 9 6 10 41 42 -1 28 T B B H T B
11 Shenzhen Xinpengcheng 26 8 4 14 34 45 -11 28 T B T H B H
12 Henan Football Club 25 8 8 9 32 34 -2 26 H H B H H H
13 Liaoning Tieren 25 7 4 14 34 46 -12 25 T B B H B B
14 Tianjin Tigers 25 8 8 9 35 32 3 22 T B B H H T
15 Wuhan Three Towns 24 5 10 9 37 41 -4 20 T H B H T H
16 Qingdao Manatee 26 6 3 17 34 53 -19 14 B B B B B B

AFC CL AFC CL2 Relegation
" "