Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing, 19h00 ngày 23/08
Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing
Nhận định, Soi kèo Chongqing Tonglianglong vs Dalian Yingbo 19h00 ngày 23/08: Khó phân thắng bại
Phong độ Chongqing Tonglianglong gần đây
Phong độ Dalian Zhixing gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.75O 2.5
0.90U 2.5
0.801
2.22X
3.352
2.71Hiệp 1+0
0.67-0
1.12O 1
0.90U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing
-
Sân vận động: Tonglianglong stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 36℃~37℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 24
-
Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing: Diễn biến chính
-
46'Du Yuezheng
Landry Nany Dimata0-0 -
46'Wu Yongqiang
George Alexandru Cimpanu0-0 -
61'0-0Shan Huang
Luo Jing -
63'0-1
Zhuoyi Lu(Assists:Isnik Alimi) -
66'Zhixiong Zhang
Ibrahim Amadou0-1 -
66'Yu Hei Ng
Ruijie Yue0-1 -
73'0-1Lu Peng
Liao Jintao -
80'Liang Weipeng
Xiang Yuwang0-1 -
86'0-1Feng Boxuan
Yang Mingrui
-
Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing: Đội hình chính và dự bị
-
Chongqing Tonglianglong5-4-1Dalian Zhixing4-2-3-11Haoyang Yao37Suowei Wei33Lucas Cavalcante Silva Afonso32Michael Ngadeu-Ngadjui4Ruijie Yue24Liu Mingshi7Xiang Yuwang8Li Zhenquan10Ibrahim Amadou9George Alexandru Cimpanu11Landry Nany Dimata30Frank Acheampong7Luo Jing10Nicolae Stanciu27Yang Mingrui40Liao Jintao4Isnik Alimi38Zhuoyi Lu24Bi Jinhao2Mamadou Traoré22Weijie Mao20Liu Weiguo
- Đội hình dự bị
-
27Wu Yongqiang19Du Yuezheng16Zhixiong Zhang17Yu Hei Ng18Liang Weipeng31Zitong Wu6Jin Pengxiang3Zhang Yingkai26He Xiaoqiang38Ruan Qilong21Jiale Liu15Chunxin ChenShan Huang 23Lu Peng 21Feng Boxuan 12Ge Peng 1Huang Zihao 26Peng Shunjie 5Kangbo Sun 28Jiabao Wen 15Cao HaiQing 33Zhang Huachen 8Feng Jin 44Lirong Xiao 59
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liu JianyeGuoxu Li
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing: Số liệu thống kê
-
Chongqing TonglianglongDalian Zhixing
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút2
-
-
8Sút Phạt13
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
538Số đường chuyền413
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
13Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị5
-
-
1Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công11
-
-
5Thay người3
-
-
7Đánh chặn8
-
-
20Ném biên15
-
-
4Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách10
-
-
3Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
13Long pass17
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
132Pha tấn công91
-
-
69Tấn công nguy hiểm26
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
34Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.19Bàn thắng kỳ vọng0.45
-
-
0.13Cú sút trúng đích0.96
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
20Số quả tạt chính xác11
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
14Phá bóng31
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

