Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua, 18h00 ngày 06/09
Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua
Nhận định, Soi kèo Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua 18h00 ngày 6/9: Ca khúc khải hoàn
Đối đầu Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua
Phong độ Chongqing Tonglianglong gần đây
Phong độ Shanghai Shenhua gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.93-0.25
0.77O 2.75
0.86U 2.75
0.941
3.25X
3.602
1.98Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.08O 1
0.61U 1
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua
-
Sân vận động: Tonglianglong stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 35℃~36℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 26
-
Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua: Diễn biến chính
-
8'0-1
Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Gao Tianyi) -
11'0-2
Wu Xi(Assists:Gao Tianyi) -
19'0-2Yang Zexiang
-
45'Ibrahim Amadou0-2
-
46'Yu Hei Ng
Liang Weipeng0-2 -
56'Du Yuezheng
Li Zhenquan0-2 -
56'Ruan Qilong
Ibrahim Amadou0-2 -
57'Zhixiong Zhang
Xiang Yuwang0-2 -
65'Suowei Wei
Liu Mingshi0-2 -
71'0-2Xu Haoyang
Xie PengFei -
71'0-2Haoyu Yang
Gao Tianyi -
82'0-2Liu Chengyu
Luis Miguel Nlavo Asue -
86'0-3
Haoyu Yang(Assists:Wilson Migueis Manafa Janco) -
90'0-3Shilong Wang
Yang Zexiang -
90'0-3Jin Shunkai
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao -
90'Michael Ngadeu-Ngadjui
1-3
-
Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua: Đội hình chính và dự bị
-
Chongqing Tonglianglong4-2-3-1Shanghai Shenhua4-5-11Haoyang Yao3Zhang Yingkai33Lucas Cavalcante Silva Afonso32Michael Ngadeu-Ngadjui24Liu Mingshi8Li Zhenquan10Ibrahim Amadou18Liang Weipeng7Xiang Yuwang9George Alexandru Cimpanu11Landry Nany Dimata9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao19Luis Miguel Nlavo Asue33Wang Haijian17Gao Tianyi15Wu Xi30Xie PengFei13Wilson Migueis Manafa Janco6Li Songyi5Zhu Chenjie16Yang Zexiang1Qinghao Xue
- Đội hình dự bị
-
17Yu Hei Ng38Ruan Qilong19Du Yuezheng16Zhixiong Zhang37Suowei Wei31Zitong Wu4Ruijie Yue6Jin Pengxiang26He Xiaoqiang21Jiale Liu27Wu Yongqiang15Chunxin ChenHaoyu Yang 43Xu Haoyang 21Liu Chengyu 18Jin Shunkai 3Shilong Wang 2Sun Dongyang 39Ma Zhen 24Zhu Yue 25Yang Shuai 26Joao Carlos Teixeira 10Wu Qipeng 38Jiawen Han 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liu JianyeMao Yijun
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua: Số liệu thống kê
-
Chongqing TonglianglongShanghai Shenhua
-
Giao bóng trước
-
-
8Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút5
-
-
14Sút Phạt11
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
470Số đường chuyền315
-
-
91%Chuyền chính xác79%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua5
-
-
5Rê bóng thành công17
-
-
5Thay người5
-
-
4Đánh chặn7
-
-
16Ném biên12
-
-
1Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công17
-
-
6Thử thách11
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
16Long pass23
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
113Pha tấn công68
-
-
43Tấn công nguy hiểm23
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
38Số pha tranh chấp thành công56
-
-
1.24Bàn thắng kỳ vọng2.07
-
-
1.87Cú sút trúng đích2.15
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
32Số quả tạt chính xác13
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
21Phá bóng34
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

