Kết quả Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 28/08
Kết quả Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan
Nhận định, Soi kèo Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan 18h35 ngày 29/8: Đại chiến rực lửa
Đối đầu Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan
Phong độ Shanghai Shenhua gần đây
Phong độ Shandong Taishan gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
0.90O 3.5
0.78U 3.5
0.921
1.80X
3.902
2.97Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.92O 1.5
0.78U 1.5
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan
-
Sân vận động: Shanghai Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 25
-
Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan: Diễn biến chính
-
1'0-1
Mewlan Mijit(Assists:Crysan da Cruz Queiroz Barcelos) -
41'Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(Assists:Gao Tianyi)
1-1 -
45'Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Gao Tianyi)
2-1 -
46'2-1Yuanyi Li
Yin Jiaxi -
46'2-1Gao Zhunyi
Yang Liu -
46'2-1Huang Zhengyu
Imran Memet -
50'2-1Jose Joaquim de Carvalho
-
57'Joao Carlos Teixeira
Saulo Rodrigues da Silva2-1 -
58'2-1Ruiqi Yang
-
66'2-1Raphael Merkies
Mewlan Mijit -
69'Yang Shuai
Li Songyi2-1 -
69'Xu Haoyang
Luis Miguel Nlavo Asue2-1 -
78'Wang Haijian
Gao Tianyi2-1 -
78'Yang Zexiang
Chan Shinichi2-1 -
79'2-2
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos -
79'2-2Xiao Peng
Ruiqi Yang -
83'2-3
Raphael Merkies(Assists:Yuanyi Li) -
89'2-3Gao Zhunyi
-
Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan: Đội hình chính và dự bị
-
Shanghai Shenhua4-4-2Shandong Taishan3-4-31Qinghao Xue27Chan Shinichi5Zhu Chenjie6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco30Xie PengFei15Wu Xi17Gao Tianyi19Luis Miguel Nlavo Asue11Saulo Rodrigues da Silva9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos19Jose Joaquim de Carvalho10Valeri Qazaishvili28Mewlan Mijit34Yin Jiaxi38Imran Memet29Chen Pu2Ruiqi Yang23Pedro Alvaro11Yang Liu1Yu Jinyong
- Đội hình dự bị
-
10Joao Carlos Teixeira26Yang Shuai21Xu Haoyang16Yang Zexiang33Wang Haijian24Ma Zhen39Sun Dongyang25Zhu Yue2Shilong Wang3Jin Shunkai38Wu Qipeng45Jiawen HanGao Zhunyi 33Huang Zhengyu 35Yuanyi Li 22Raphael Merkies 17Xiao Peng 3Qiwei Liu 36Sun Qihang 32Songchen Shi 15Zheng Zheng 5Chen Zeshi 37Yixiang Peng 42Lu Junwei 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mao YijunTian Tang
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan: Số liệu thống kê
-
Shanghai ShenhuaShandong Taishan
-
Giao bóng trước
-
-
8Phạt góc6
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút3
-
-
9Sút Phạt8
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
525Số đường chuyền366
-
-
88%Chuyền chính xác82%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
5Thay người5
-
-
10Đánh chặn3
-
-
27Ném biên11
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
15Thử thách11
-
-
9Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
30Long pass17
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
115Pha tấn công79
-
-
66Tấn công nguy hiểm24
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
37Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.34Bàn thắng kỳ vọng2.42
-
-
2.26Cú sút trúng đích1.77
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
35Số quả tạt chính xác15
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
16Phá bóng35
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

