Kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island, 18h00 ngày 29/08
Kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island
Nhận định, Soi kèo Tianjin Jinmen Tiger vs Qingdao West Coast 18h00 ngày 29/08: Cửa dưới khó thua
Đối đầu Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island
Phong độ Tianjin Tigers gần đây
Phong độ Qingdao Youth Island gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.77+0.25
0.93O 2.5
0.97U 2.5
0.831
2.05X
3.302
3.25Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.66O 1
0.91U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island
-
Sân vận động: Tianjin Olympic Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 25
-
Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island: Diễn biến chính
-
34'0-1
Davidson -
46'Ji Shengpan
Yang Fan0-1 -
49'0-1Nan Song
-
58'Liu Junxian
Wang Qiuming0-1 -
66'0-1Zhanpeng Yang
Jingchao Meng -
66'0-1Abdul-Aziz Yakubu
Nan Song -
66'0-1Peng Wang
Bruno Viana Willemen Da Silva -
67'Chen Zhexuan
Huang Jiahui0-1 -
67'Xinghan Wu
Sun Ming Him0-1 -
74'Wang Xianjun
Xie Weijun0-1 -
75'0-1Zhanpeng Yang
-
81'Xinghan Wu(Assists:Ji Shengpan)
1-1 -
85'1-1He Longhai
Wang Gengrui -
90'Chen Zhexuan1-1
-
Tianjin Tigers vs Qingdao West Coast: Đội hình chính và dự bị
-
Tianjin Tigers5-3-2Qingdao West Coast4-1-4-125Bingliang Yan31Sun Ming Him4Yang Fan18Aitor Córdoba11Xie Weijun29Ba Dun10Cristian Salvador14Huang Jiahui30Wang Qiuming8Xadas9Alberto Quiles11Davidson10Nelson Luz8Zhang Xiuwei21Jingchao Meng35Nan Song28Zhang ChengDong19Dong Yu5Samir Memisevic2Bruno Viana Willemen Da Silva22Wang Gengrui16Hao Li
- Đội hình dự bị
-
20Ji Shengpan19Liu Junxian17Xinghan Wu24Chen Zhexuan6Wang Xianjun21Qi Yuxi16Shuai Liu3Wang Zhenghao22Yongjia Li40Shi Yan28Guo HaoPeng Wang 15Zhanpeng Yang 30Abdul-Aziz Yakubu 9He Longhai 20Dong Hang 37Ailinizhaer Luoheman 4Ding Haifeng 32Sun Jie 36Xie Chujun Alexander 31Barak Braunshtai 18Weiwei Jia 29Afrden Asqer 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yu GenweiZheng Zhi
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island: Số liệu thống kê
-
Tianjin TigersQingdao Youth Island
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút4
-
-
10Sút Phạt12
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
478Số đường chuyền368
-
-
79%Chuyền chính xác76%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
3Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
5Thay người4
-
-
6Đánh chặn3
-
-
30Ném biên21
-
-
15Cản phá thành công16
-
-
7Thử thách11
-
-
4Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
30Long pass27
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
133Pha tấn công86
-
-
39Tấn công nguy hiểm44
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
45Số pha tranh chấp thành công40
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng1.7
-
-
0.84Cú sút trúng đích0.97
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
25Số quả tạt chính xác21
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
25Phá bóng26
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

