Kết quả Tianjin Tigers vs Zhejiang Professional FC, 19h00 ngày 06/09
Kết quả Tianjin Tigers vs Zhejiang Professional FC
Nhận định, Soi kèo Tianjin Jinmen Tiger vs Zhejiang Professional 19h00 ngày 06/09: Níu kéo hi vọng
Đối đầu Tianjin Tigers vs Zhejiang Professional FC
Phong độ Tianjin Tigers gần đây
Phong độ Zhejiang Professional FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
0.88O 2.75
0.75U 2.75
0.951
2.37X
3.402
2.45Hiệp 1+0
0.83-0
0.87O 1.25
1.01U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tianjin Tigers vs Zhejiang Professional FC
-
Sân vận động: Tianjin Olympic Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 26
-
Tianjin Tigers vs Zhejiang Professional FC: Diễn biến chính
-
6'Xadas
1-0 -
34'1-0Park Jin-Sub
-
45'1-1
Alexandru Mitrita(Assists:Lucas Possignolo) -
59'Ji Shengpan
Wang Qiuming1-1 -
59'Chen Zhexuan
Huang Jiahui1-1 -
61'1-1Lucas Possignolo
-
63'1-1Cheng Jin
-
72'Ji Shengpan(Assists:Xadas)
2-1 -
74'2-1Marko Tolic
-
83'Ba Dun2-1
-
83'2-1Gao Di
Sun Guowen -
89'Wang Xianjun2-1
-
90'2-1Shengxin Bao
Marko Tolic -
90'2-1Chang Wang
Cheng Jin -
90'Xinghan Wu
Ba Dun2-1 -
90'Chen Zhexuan2-1
-
Tianjin Tigers vs Zhejiang Professional FC: Đội hình chính và dự bị
-
Tianjin Tigers5-3-2Zhejiang Professional FC4-2-3-125Bingliang Yan31Sun Ming Him6Wang Xianjun18Aitor Córdoba11Xie Weijun29Ba Dun14Huang Jiahui10Cristian Salvador30Wang Qiuming8Xadas9Alberto Quiles11Wang Yudong7Tao Qianglong10Marko Tolic28Alexandru Mitrita22Cheng Jin4Park Jin-Sub25Junchi Xu5Haofan Liu36Lucas Possignolo26Sun Guowen33Zhao Bo
- Đội hình dự bị
-
24Chen Zhexuan20Ji Shengpan17Xinghan Wu21Qi Yuxi38Li Shuaiqi16Shuai Liu3Wang Zhenghao22Yongjia Li40Shi Yan28Guo Hao19Liu JunxianGao Di 9Chang Wang 3Shengxin Bao 6Shenping Huo 32Zhang Aihui 38Wang Shiqin 17Alexander Ndoumbou 8Wu Wei 14Zhang Jiaqi 29Ning Fangze 20Fang Hao 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yu GenweiRoss Aloisi
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Tianjin Tigers vs Zhejiang Professional FC: Số liệu thống kê
-
Tianjin TigersZhejiang Professional FC
-
Giao bóng trước
-
-
10Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút20
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài11
-
-
2Cản sút4
-
-
10Sút Phạt15
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
29%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)71%
-
-
214Số đường chuyền530
-
-
72%Chuyền chính xác88%
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị0
-
-
4Cứu thua6
-
-
8Rê bóng thành công3
-
-
3Thay người3
-
-
5Đánh chặn16
-
-
13Ném biên21
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
15Thử thách6
-
-
4Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass33
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
40Pha tấn công115
-
-
19Tấn công nguy hiểm54
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
42Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.43Bàn thắng kỳ vọng1.31
-
-
1.73Cú sút trúng đích0.49
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
23Số quả tạt chính xác23
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
37Phá bóng25
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

