Kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs Probiy Horodenka, 18h00 ngày 05/09
Kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs Probiy Horodenka
Đối đầu Ahrobiznes TSK Romny vs Probiy Horodenka
Phong độ Ahrobiznes TSK Romny gần đây
Phong độ Probiy Horodenka gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.98O 2.5
1.10U 2.5
0.671
1.85X
3.202
3.75Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.95O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ahrobiznes TSK Romny vs Probiy Horodenka
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 6
-
Ahrobiznes TSK Romny vs Probiy Horodenka: Diễn biến chính
-
13'Nazariy Nych
1-0 -
45'Andriy Riznyk
2-0
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Ahrobiznes TSK Romny vs Probiy Horodenka: Số liệu thống kê
-
Ahrobiznes TSK RomnyProbiy Horodenka
-
1Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
6Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
35Pha tấn công21
-
-
16Tấn công nguy hiểm10
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | SC Poltava | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T H T H T H |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | Kulykiv | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | T H T B T H |
| 5 | Metalist Kharkiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 6 | Ahrobiznes TSK Romny | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | B T T H B T |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H B T T H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T B B T H |
| 9 | FC Chernigiv | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | H H H H B T |
| 10 | FK Yarud Mariupol | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 11 | UCSA | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | H H T H B B |
| 12 | Nyva Ternopil | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | H H B T H B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Polissya Zhytomyr B | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | H B B H B H |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 16 | Probiy Horodenka | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

