Kết quả Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy, 17h00 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.91
    +0.5
    0.91
    O 2.25
    0.90
    U 2.25
    0.90
    1
    1.91
    X
    3.25
    2
    3.75
    Hiệp 1
    -0.25
    1.09
    +0.25
    0.77
    O 1
    1.08
    U 1
    0.76
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy

  • Sân vận động: Olympic National Sports Complex
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 13℃~14℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Ukraine 2026-2027 » vòng 5

  • Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy: Diễn biến chính

  • 15'
    Tomasz Kedziora
    0-0
  • 45'
    0-0
    Ajdi Dajko
  • 46'
    0-0
     Yevgeniy Pastukh
     Yegor Tverdokhlib
  • 59'
    Matvii Ponomarenko(Reason:Goal Disallowed - offside)
    0-0
  • 66'
    0-0
     Papa Ndiaga Yade
     Mark Assinor
  • 77'
    Navin Malysh  
    Oleksii Sych  
    0-0
  • 77'
    Eduardo Guerrero  
    Vladyslav Kabaev  
    0-0
  • 78'
    0-0
    Papa Ndiaga Yade
  • 84'
    Nazar Voloshyn  
    Andriy Yarmolenko  
    0-0
  • 88'
    Oleksandr Pikhalyonok  
    Valentyn Rubchynskyi  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Artur Mykytyshyn
     Yakubu Adam
  • Dynamo Kyiv vs LNZ Lebedyn: Đội hình chính và dự bị

  • Dynamo Kyiv4-1-4-1
    1
    Georgi Bushchan
    44
    Vladyslav Dubinchak
    32
    Taras Mykhavko
    94
    Tomasz Kedziora
    5
    Oleksii Sych
    6
    Volodymyr Brazhko
    22
    Vladyslav Kabaev
    15
    Valentyn Rubchynskyi
    21
    Justin Lonwijk
    7
    Andriy Yarmolenko
    11
    Matvii Ponomarenko
    90
    Mark Assinor
    17
    Denys Kuzyk
    8
    Yakubu Adam
    9
    Yegor Tverdokhlib
    16
    Artur Riabov
    29
    Roman Didyk
    11
    Gennadiy Pasich
    4
    Ajdi Dajko
    34
    Nazarii Muravskyi
    14
    Alexander Drambayev
    1
    Dmytro Ledviy
    LNZ Lebedyn4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 42Keasse Bah
    40Kristian Bilovar
    90Denys Dykyi
    39Eduardo Guerrero
    14Pavlo Liusin
    23Navin Malysh
    99Pierre Mounguengue
    91Mykola Mykhailenko
    43Ilya Olkhovyi
    8Oleksandr Pikhalyonok
    66Allou Thiare
    9Nazar Voloshyn
    Tedi Cara 77
    Myroslav Donyk 49
    Andriy Kitela 75
    Artur Mykytyshyn 7
    Oleksiy Palamarchuk 12
    Yevgeniy Pastukh 19
    Vitaliy Roman 93
    Kirill Samoylenko 72
    Bogdan Slyubyk 92
    Talles 30
    Maksym Tlumak 20
    Papa Ndiaga Yade 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mircea Lucescu
  • BXH VĐQG Ukraine
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy: Số liệu thống kê

  • Dynamo Kyiv
    LNZ Cherkasy
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng
    30%
  •  
     
  • 79%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    21%
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    54
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     

BXH VĐQG Ukraine 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Polissya Zhytomyr 5 4 0 1 13 5 8 12 T T B T T
2 FC Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 10 4 6 12 T T T B T
3 FC Karpaty Lviv 5 3 1 1 12 4 8 10 T T T H B
4 Metalist 1925 Kharkiv 5 3 0 2 10 4 6 9 T B B T T
5 FK Epitsentr Dunayivtsi 5 2 2 1 6 2 4 8 T B H T H
6 Dynamo Kyiv 4 2 1 1 4 5 -1 7 T T B H
7 Zorya 5 2 1 2 6 8 -2 7 T B T B H
8 FC Bukovyna chernivtsi 5 1 3 1 3 3 0 6 H H B T H
9 Veres 5 1 2 2 3 4 -1 5 B B H T H
10 Kryvbas 5 1 2 2 7 9 -2 5 B T H B H
11 LNZ Lebedyn 5 1 2 2 2 4 -2 5 H B T B H
12 FC Livyi Bereh 4 0 4 0 2 2 0 4 H H H H
13 Chernomorets Odessa 4 1 1 2 2 4 -2 4 B B T H
14 Obolon Kiev 5 0 3 2 0 8 -8 3 B H H H B
15 Kolos Kovalyovka 4 0 2 2 3 6 -3 2 B B H H
16 Kudrivka 5 0 2 3 2 13 -11 2 B H H B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "