Kết quả Kudrivka vs FK Epitsentr Dunayivtsi, 17h00 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    17:00
  • Kudrivka 6
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.98
    -0
    0.82
    O 2.5
    1.10
    U 2.5
    0.65
    1
    2.70
    X
    3.00
    2
    2.40
    Hiệp 1
    +0
    1.14
    -0
    0.65
    O 0.75
    0.68
    U 0.75
    1.11
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kudrivka vs FK Epitsentr Dunayivtsi

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Ukraine 2026-2027 » vòng 4

  • Kudrivka vs FK Epitsentr Dunayivtsi: Diễn biến chính

  • 24'
    Evgeniy Pasich
    0-0
  • 31'
    0-0
     Valeri Luchkevych
     Igor Kiryukhantsev
  • 36'
    0-1
    goal Vadim Sydun(Assists:Artem Kozak)
  • 53'
    Mykola Oharkov
    0-1
  • 61'
    Matias Rosales  
    Mykola Oharkov  
    0-1
  • 61'
    Oleksandr Oleksandrovych Yushchenko  
    Denys Svityukha  
    0-1
  • 63'
    Yevhen Smyrnyi
    0-1
  • 68'
    Yurii Potimkov
    0-1
  • 69'
    0-1
    Nil Coch Montana
  • 70'
    Rodion Plaksa  
    Yevhen Smyrnyi  
    0-1
  • 71'
    Raymond Frimpong Owusu
    0-1
  • 75'
    0-2
    goal Vadim Sydun(Assists:Artem Kozak)
  • 77'
    Kostyantyn Bychek  
    Ivan Petryak  
    0-2
  • 77'
    Reynaldino Verley  
    Raymond Frimpong Owusu  
    0-2
  • 78'
    0-3
    goal Carlos Humberto Rojas Mosquera(Assists:Artem Kozak)
  • 80'
    0-3
     Jon Ceberio
     Artem Kozak
  • 82'
    Rodion Plaksa
    0-3
  • 87'
    0-3
     Yevgen Zaporozhets
     Mykola Myronyuk
  • 87'
    0-3
     Maksym Yevpak
     Vadim Sydun
  • Kudrivka vs FK Epitsentr Dunayivtsi: Đội hình chính và dự bị

  • Kudrivka4-2-3-1
    37
    Anton Yashkov
    25
    Mykola Oharkov
    69
    Yurii Potimkov
    22
    Bogdan Veklyak
    42
    Evgeniy Pasich
    66
    Kyrylo Sigeyev
    21
    Oleksandr Belyaev
    7
    Ivan Petryak
    20
    Denys Svityukha
    8
    Yevhen Smyrnyi
    24
    Raymond Frimpong Owusu
    20
    Vadim Sydun
    99
    Carlos Humberto Rojas Mosquera
    14
    Raul Tavares
    59
    Artem Kozak
    21
    Nene
    8
    Mykola Myronyuk
    70
    Igor Kiryukhantsev
    13
    Serjan Repaj
    77
    Nil Coch Montana
    97
    Oleksandr Klymets
    71
    Nikita Fedotov
    FK Epitsentr Dunayivtsi4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Victor Adeoye
    77Kostyantyn Bychek
    73Mykhaylo Kulyk
    1Kyrylo Lavuta
    14Kaya Makosso
    10Rodion Plaksa
    38Matias Rosales
    17Myroslav Serdyuk
    71Sergiy Sten
    6Mykola Vechurko
    9Reynaldino Verley
    23Oleksandr Oleksandrovych Yushchenko
    Oleh Bilyk 31
    Andriy Boyko 11
    Jon Ceberio 10
    Vitalii Horin 25
    Stepan Grygorashchuk 3
    Andriy Lipovuz 28
    Valeri Luchkevych 7
    Arseniy Vavshko 22
    Maksym Yevpak 15
    Yevgen Zaporozhets 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Ukraine
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Kudrivka vs FK Epitsentr Dunayivtsi: Số liệu thống kê

  • Kudrivka
    FK Epitsentr Dunayivtsi
  • 0
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 6
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 76%
    Kiểm soát bóng
    24%
  •  
     
  • 76%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    24%
  •  
     
  • 38
    Pha tấn công
    33
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     

BXH VĐQG Ukraine 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Polissya Zhytomyr 5 4 0 1 13 5 8 12 T T B T T
2 FC Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 10 4 6 12 T T T B T
3 FC Karpaty Lviv 5 3 1 1 12 4 8 10 T T T H B
4 Metalist 1925 Kharkiv 5 3 0 2 10 4 6 9 T B B T T
5 FK Epitsentr Dunayivtsi 5 2 2 1 6 2 4 8 T B H T H
6 Dynamo Kyiv 4 2 1 1 4 5 -1 7 T T B H
7 Zorya 5 2 1 2 6 8 -2 7 T B T B H
8 FC Bukovyna chernivtsi 5 1 3 1 3 3 0 6 H H B T H
9 Veres 5 1 2 2 3 4 -1 5 B B H T H
10 Kryvbas 5 1 2 2 7 9 -2 5 B T H B H
11 LNZ Lebedyn 5 1 2 2 2 4 -2 5 H B T B H
12 FC Livyi Bereh 4 0 4 0 2 2 0 4 H H H H
13 Chernomorets Odessa 4 1 1 2 2 4 -2 4 B B T H
14 Obolon Kiev 5 0 3 2 0 8 -8 3 B H H H B
15 Kolos Kovalyovka 4 0 2 2 3 6 -3 2 B B H H
16 Kudrivka 5 0 2 3 2 13 -11 2 B H H B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "