Kết quả Termez Surkhon vs Pakhtakor, 21h15 ngày 03/05

  • Chủ nhật, Ngày 03/05/2026
    21:15
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 11
    Mùa giải (Season): 2026
    Pakhtakor 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.98
    -0.5
    0.83
    O 2.25
    0.85
    U 2.25
    0.95
    1
    4.50
    X
    3.60
    2
    1.62
    Hiệp 1
    +0.25
    0.98
    -0.25
    0.86
    O 1
    1.02
    U 1
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Termez Surkhon vs Pakhtakor

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 11

  • Termez Surkhon vs Pakhtakor: Diễn biến chính

  • 24'
    0-0
    Abdurauf Buriev
  • 42'
    Sunnatilla Abdullazhonov goal 
    1-0
  • 46'
    Richard Friday  
    Dostonbek Tursunov  
    1-0
  • 61'
    1-0
     Bashar Resan Bonyan
     Dostonbek Khamdamov
  • 68'
    Stephen Chinedu  
    Farruhjon Qodirov  
    1-0
  • 72'
    Diyor Ramazonov  
    Sarvar Abduhamidov  
    1-0
  • 73'
    1-0
     Akmal Mozgovoy
     Sardor Sabirkhodjaev
  • 73'
    1-0
     Rustam Turdimuradov
     Piotr Parzyszek
  • 73'
    1-0
     Oybek Bozorov
     Khozhimat Erkinov
  • 73'
    1-0
    Mukhammadkodir Khamraliev
  • 80'
    Nodirkhon Nematkhonov  
    Muhammadali Musaxonov  
    1-0
  • 80'
    Behruz Shukurullayev  
    Sunnatilla Abdullazhonov  
    1-0
  • 83'
    Tohirjon Ashuboyev
    1-0
  • 83'
    Bekhruz Shaydulov
    1-0
  • 90'
    1-1
    goal Shakhzod Azmiddinov
  • 90'
    1-1
     Shakhzod Azmiddinov
     Abdurauf Buriev
  • Termez Surkhon vs Pakhtakor: Đội hình chính và dự bị

  • Termez Surkhon4-2-3-1
    86
    Davron Merganov
    27
    Muhammadali Musaxonov
    6
    Bekhzod Shamsiev
    3
    Bekhruz Dzhumatov
    66
    Bekhruz Shaydulov
    8
    Khumoyun Sherbutaev
    17
    Sarvar Abduhamidov
    14
    Tohirjon Ashuboyev
    10
    Sunnatilla Abdullazhonov
    7
    Dostonbek Tursunov
    19
    Farruhjon Qodirov
    19
    Piotr Parzyszek
    15
    Khozhimat Erkinov
    27
    Sardor Sabirkhodjaev
    17
    Dostonbek Khamdamov
    50
    Flamarion Jovinho Filho
    23
    Abdurauf Buriev
    34
    Sherzod Nasrulloev
    5
    Mukhammadkodir Khamraliev
    55
    Mukhammadrasul Abdumazhidov
    7
    Khozhiakbar Alidzhanov
    12
    Vladimir Nazarov
    Pakhtakor4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Otabek Boymurodov
    9Stephen Chinedu
    21Tornike Dzebniauri
    11Richard Friday
    77Asadbek Karimov
    4Nodirkhon Nematkhonov
    15Diyor Ramazonov
    26Behruz Shukurullayev
    18Bekhruz Uktamov
    Dilshod Abdullaev 20
    Shakhzod Azmiddinov 3
    Oybek Bozorov 77
    Ibrokhim Ibrokhimov 9
    Sanjar Kuwatov 35
    Akmal Mozgovoy 10
    Bashar Resan Bonyan 21
    Dilshod Saitov 78
    Rustam Turdimuradov 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Miguel Alvarez Sanchez
    Maksim Shatskikh
  • BXH VĐQG Uzbekistan
  • BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
  • Termez Surkhon vs Pakhtakor: Số liệu thống kê

  • Termez Surkhon
    Pakhtakor
  • 6
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 0
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     

BXH VĐQG Uzbekistan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neftchi Fargona 20 14 3 3 47 16 31 45 H T T B T B
2 Pakhtakor 20 12 7 1 34 18 16 43 H H T H H T
3 Navbahor Namangan 20 11 5 4 32 18 14 38 T T T T T H
4 Buxoro FK 20 10 4 6 30 23 7 34 T H T T H B
5 Lokomotiv Tashkent 20 9 5 6 33 27 6 32 B T B T T H
6 OTMK Olmaliq 20 9 5 6 28 25 3 32 B T B B H T
7 Nasaf Qarshi 20 7 7 6 26 20 6 28 T H B B B T
8 FK Andijon 20 8 3 9 24 23 1 27 H B B T T B
9 Dinamo Samarqand 20 7 6 7 30 31 -1 27 H B H T H H
10 Sogdiana Jizak 20 8 3 9 37 41 -4 27 T T T T B T
11 Qizilqum Zarafshon 20 8 2 10 20 28 -8 26 T B T B T T
12 Termez Surkhon 20 6 5 9 17 26 -9 23 T B B H H T
13 Kuruvchi Kokand Qoqon 20 4 8 8 18 27 -9 20 B H T T H H
14 Xorazm Urganch 20 5 5 10 17 29 -12 20 B T H B B B
15 Kuruvchi Bunyodkor 20 6 1 13 20 32 -12 19 B B B B B B
16 Mashal Muborak 20 1 1 18 10 39 -29 4 B B B B B B

AFC CL AFC CL2 Relegation Play-offs Relegation
" "