Kết quả Zamora Barinas vs Deportivo Tachira, 03h00 ngày 03/09
Kết quả Zamora Barinas vs Deportivo Tachira
Đối đầu Zamora Barinas vs Deportivo Tachira
Phong độ Zamora Barinas gần đây
Phong độ Deportivo Tachira gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.76O 2.25
0.88U 2.25
0.881
3.50X
3.102
1.95Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.13O 0.75
0.66U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zamora Barinas vs Deportivo Tachira
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Venezuela 2026 » vòng 7
-
Zamora Barinas vs Deportivo Tachira: Diễn biến chính
-
17'Jose Luis Sinisterra Castillo(Reason:Goal Disallowed - offside)0-0
-
31'0-0Adalberto Penaranda Maestre
Franco Provenzano -
42'Brayan Rodriguez0-0
-
44'0-1
Adalberto Penaranda Maestre(Assists:Jefferson Caraballo) -
46'0-2
Gustavo Lozano(Assists:Adalberto Penaranda Maestre) -
50'0-2Jefferson Caraballo
-
55'Erickson Gallardo
Sergio Sulbaran0-2 -
56'Santiago Gomez
Brayan Rodriguez0-2 -
60'0-3
Rodrigo Pollero -
61'Santos Torrealba
Nestor Jimenez0-3 -
68'Jose Luis Sinisterra Castillo
1-3 -
71'1-3Luis Zuniga
Delvin Alfonzo -
71'1-3Wilder Wilches
Rodrigo Pollero -
71'1-3Valentin Adamo
Gustavo Lozano -
77'Hector Manrique
Arles Eduardo Flores Crespo1-3 -
80'1-4
Carlos Jose Sosa Moreno(Assists:Agustin Perez) -
83'1-4Pablo Jesus Camacho Figueira
Juan Sanchez -
84'1-5
Valentin Adamo(Assists:Carlos Jose Sosa Moreno) -
86'Marco Bustillo1-5
-
88'Marco Bustillo(Assists:Erickson Gallardo)
2-5 -
90'2-5Wilder Wilches
-
Zamora Barinas vs Deportivo Tachira: Đội hình chính và dự bị
-
Zamora Barinas4-4-2Deportivo Tachira4-2-3-112Beycker Velázquez22Jean Paul Madera25Juan Augusto Mosquera4Brayan Rodriguez40Isai Valladares20Sergio Sulbaran8Arles Eduardo Flores Crespo27Cristian Mateo Diaz Moreno77Nestor Jimenez38Jose Luis Sinisterra Castillo17Marco Bustillo9Rodrigo Pollero88Delvin Alfonzo38Gustavo Lozano10Carlos Jose Sosa Moreno25Agustin Perez24Jefferson Caraballo45Franco Provenzano4Guillermo Fratta Cabrera3Lautaro Lusnig2Juan Sanchez1Alejandro Jose Araque Pena
- Đội hình dự bị
-
28Jean Exime9Jose Flores7Erickson Gallardo2Santiago Gomez11Hector Manrique33Nicol Martinez6Junior Alberto Moreno1Eduard Paredes30Santos TorrealbaValentin Adamo 21Eugenio Barroso 42Pablo Jesus Camacho Figueira 13Jesús Duarte 37Carlos Mendez 31Brayan Palmezano 14Adalberto Penaranda Maestre 7Edicson Tamiche 44Edwin Vargas 30Wilder Wilches 41Alex Woiski 11Luis Zuniga 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Noel SanvicenteAlexandre Pallares
- BXH VĐQG Venezuela
- BXH bóng đá Venezuela mới nhất
-
Zamora Barinas vs Deportivo Tachira: Số liệu thống kê
-
Zamora BarinasDeportivo Tachira
-
3Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút2
-
-
13Sút Phạt15
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
308Số đường chuyền277
-
-
77%Chuyền chính xác74%
-
-
16Phạm lỗi14
-
-
4Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua5
-
-
14Rê bóng thành công13
-
-
11Đánh chặn12
-
-
18Ném biên27
-
-
14Cản phá thành công13
-
-
12Thử thách5
-
-
6Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn4
-
-
33Long pass23
-
-
83Pha tấn công74
-
-
38Tấn công nguy hiểm32
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
59Số pha tranh chấp thành công62
-
-
1.88Bàn thắng kỳ vọng1.75
-
-
2.63Cú sút trúng đích1.85
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
19Số quả tạt chính xác10
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng50
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
20Phá bóng35
-
BXH VĐQG Venezuela 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Carabobo FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 11 | H B T T H T |
| 2 | Deportivo Tachira | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | B T H T H T |
| 3 | Metropolitanos FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 | H T H B T B |
| 4 | Estudiantes Merida FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 8 | -6 | 3 | T B B B B B |

