Kết quả Bulawayo Chiefs vs Capps linked, 20h00 ngày 22/08
Kết quả Bulawayo Chiefs vs Capps linked
Phong độ Bulawayo Chiefs gần đây
Phong độ Capps linked gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.00O 1.75
0.80U 1.75
1.001
2.55X
2.752
2.80Hiệp 1+0
0.95-0
0.85O 0.75
0.95U 0.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bulawayo Chiefs vs Capps linked
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Zimbabwe 2026 » vòng 27
-
Bulawayo Chiefs vs Capps linked: Diễn biến chính
-
79'0-0
-
81'0-0
- BXH VĐQG Zimbabwe
- BXH bóng đá Zimbabwe mới nhất
-
Bulawayo Chiefs vs Capps linked: Số liệu thống kê
-
Bulawayo ChiefsCapps linked
-
2Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
4Tổng cú sút3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
43Pha tấn công52
-
-
37Tấn công nguy hiểm33
-
BXH VĐQG Zimbabwe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 28 | 16 | 10 | 2 | 42 | 10 | 32 | 58 | B T H H T H |
| 2 | Hardrock | 28 | 17 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 | 57 | B T T T T T |
| 3 | Ngezi Platinum | 28 | 12 | 12 | 4 | 33 | 23 | 10 | 48 | T H B T T H |
| 4 | Herentals FC | 28 | 14 | 6 | 8 | 31 | 25 | 6 | 48 | B T T T B T |
| 5 | Dynamos FC | 28 | 11 | 14 | 3 | 38 | 21 | 17 | 47 | H T H H B H |
| 6 | Capps linked | 28 | 11 | 11 | 6 | 33 | 25 | 8 | 44 | T B B T H H |
| 7 | Highlanders | 28 | 9 | 15 | 4 | 26 | 20 | 6 | 42 | T B B H T H |
| 8 | MWOS | 28 | 9 | 12 | 7 | 27 | 21 | 6 | 39 | T H T H T H |
| 9 | Chicken Inn | 28 | 10 | 8 | 10 | 21 | 23 | -2 | 38 | T T B H T H |
| 10 | FC Platinum | 28 | 7 | 15 | 6 | 18 | 20 | -2 | 36 | T B B H T H |
| 11 | Simba Bhora | 28 | 8 | 11 | 9 | 28 | 28 | 0 | 35 | H H B H B H |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 28 | 7 | 10 | 11 | 24 | 31 | -7 | 31 | B B T T H B |
| 13 | ZPC Kariba | 28 | 5 | 14 | 9 | 17 | 25 | -8 | 29 | T T B H B H |
| 14 | Hunters (ZWE) | 28 | 4 | 14 | 10 | 20 | 33 | -13 | 26 | B T B H B H |
| 15 | Agama | 28 | 6 | 7 | 15 | 17 | 35 | -18 | 25 | B B T B B T |
| 16 | Triangle FC | 28 | 4 | 8 | 16 | 18 | 33 | -15 | 20 | T H B H T H |
| 17 | Tron | 28 | 4 | 8 | 16 | 18 | 40 | -22 | 20 | B B T B B B |
| 18 | Manica Diamond | 28 | 4 | 7 | 17 | 14 | 43 | -29 | 19 | B B T B B B |

