Kết quả Highlanders vs Simba Bhora, 20h00 ngày 05/07

  • Chủ nhật, Ngày 05/07/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.95
    +0.25
    0.85
    O 1.75
    0.87
    U 1.75
    0.74
    1
    2.20
    X
    2.70
    2
    3.40
    Hiệp 1
    +0
    0.63
    -0
    1.25
    O 0.75
    1.05
    U 0.75
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Highlanders vs Simba Bhora

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Zimbabwe 2026 » vòng 21

  • Highlanders vs Simba Bhora: Diễn biến chính

  • 17'
    0-0
  • 30'
    0-1
    goal 
  • 35'
    0-1
  • 44'
    Royn Nyamono goal 
    1-1
  • 59'
    1-1
  • 64'
    1-1
  • BXH VĐQG Zimbabwe
  • BXH bóng đá Zimbabwe mới nhất
  • Highlanders vs Simba Bhora: Số liệu thống kê

  • Highlanders
    Simba Bhora
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 106
    Tấn công nguy hiểm
    91
  •  
     

BXH VĐQG Zimbabwe 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Scottland FC 28 16 10 2 42 10 32 58 B T H H T H
2 Hardrock 28 17 6 5 50 19 31 57 B T T T T T
3 Ngezi Platinum 28 12 12 4 33 23 10 48 T H B T T H
4 Herentals FC 28 14 6 8 31 25 6 48 B T T T B T
5 Dynamos FC 28 11 14 3 38 21 17 47 H T H H B H
6 Capps linked 28 11 11 6 33 25 8 44 T B B T H H
7 Highlanders 28 9 15 4 26 20 6 42 T B B H T H
8 MWOS 28 9 12 7 27 21 6 39 T H T H T H
9 Chicken Inn 28 10 8 10 21 23 -2 38 T T B H T H
10 FC Platinum 28 7 15 6 18 20 -2 36 T B B H T H
11 Simba Bhora 28 8 11 9 28 28 0 35 H H B H B H
12 Bulawayo Chiefs 28 7 10 11 24 31 -7 31 B B T T H B
13 ZPC Kariba 28 5 14 9 17 25 -8 29 T T B H B H
14 Hunters (ZWE) 28 4 14 10 20 33 -13 26 B T B H B H
15 Agama 28 6 7 15 17 35 -18 25 B B T B B T
16 Triangle FC 28 4 8 16 18 33 -15 20 T H B H T H
17 Tron 28 4 8 16 18 40 -22 20 B B T B B B
18 Manica Diamond 28 4 7 17 14 43 -29 19 B B T B B B

" "