Kết quả Hunters (ZWE) vs Scottland FC, 20h00 ngày 04/07

  • Thứ bảy, Ngày 04/07/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.85
    -0.5
    0.95
    O 2
    0.96
    U 2
    0.70
    1
    3.95
    X
    2.85
    2
    1.83
    Hiệp 1
    +0.25
    0.73
    -0.25
    1.08
    O 0.75
    0.88
    U 0.75
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Hunters (ZWE) vs Scottland FC

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Zimbabwe 2026 » vòng 21

  • Hunters (ZWE) vs Scottland FC: Diễn biến chính

  • 26'
    0-1
    goal 
  • 41'
    0-1
  • 86'
    0-1
  • 88'
    0-2
    goal 
  • 90'
    0-3
    goal 
  • BXH VĐQG Zimbabwe
  • BXH bóng đá Zimbabwe mới nhất
  • Hunters (ZWE) vs Scottland FC: Số liệu thống kê

  • Hunters (ZWE)
    Scottland FC
  • 0
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    126
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     

BXH VĐQG Zimbabwe 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Scottland FC 28 16 10 2 42 10 32 58 B T H H T H
2 Hardrock 28 17 6 5 50 19 31 57 B T T T T T
3 Ngezi Platinum 28 12 12 4 33 23 10 48 T H B T T H
4 Herentals FC 28 14 6 8 31 25 6 48 B T T T B T
5 Dynamos FC 28 11 14 3 38 21 17 47 H T H H B H
6 Capps linked 28 11 11 6 33 25 8 44 T B B T H H
7 Highlanders 28 9 15 4 26 20 6 42 T B B H T H
8 MWOS 28 9 12 7 27 21 6 39 T H T H T H
9 Chicken Inn 28 10 8 10 21 23 -2 38 T T B H T H
10 FC Platinum 28 7 15 6 18 20 -2 36 T B B H T H
11 Simba Bhora 28 8 11 9 28 28 0 35 H H B H B H
12 Bulawayo Chiefs 28 7 10 11 24 31 -7 31 B B T T H B
13 ZPC Kariba 28 5 14 9 17 25 -8 29 T T B H B H
14 Hunters (ZWE) 28 4 14 10 20 33 -13 26 B T B H B H
15 Agama 28 6 7 15 17 35 -18 25 B B T B B T
16 Triangle FC 28 4 8 16 18 33 -15 20 T H B H T H
17 Tron 28 4 8 16 18 40 -22 20 B B T B B B
18 Manica Diamond 28 4 7 17 14 43 -29 19 B B T B B B

" "