Kết quả Hume City vs Caroline Springs George Cross, 13h00 ngày 22/08
Kết quả Hume City vs Caroline Springs George Cross
Phong độ Hume City gần đây
Phong độ Caroline Springs George Cross gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
0.96O 3
0.96U 3
0.841
1.48X
4.002
5.00Hiệp 1-0.25
0.79+0.25
1.03O 1.25
1.01U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hume City vs Caroline Springs George Cross
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Ngoại hạng Úc bang VIC 2026 » vòng 25
-
Hume City vs Caroline Springs George Cross: Diễn biến chính
-
8'
1-0 -
13'1-1
Luke Lofts -
43'
2-1 -
50'2-1
-
63'2-2
Yagoub Mustafa -
77'2-2
-
80'2-2
-
84'2-2
-
90'
3-2 -
90'3-2
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Hume City vs Caroline Springs George Cross: Số liệu thống kê
-
Hume CityCaroline Springs George Cross
-
2Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
7Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
1Sút ra ngoài8
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
89Pha tấn công70
-
-
61Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oakleigh Cannons | 26 | 16 | 6 | 4 | 56 | 24 | 32 | 54 | T B H T T B |
| 2 | Hume City | 26 | 15 | 4 | 7 | 51 | 36 | 15 | 49 | B B T T T B |
| 3 | Avondale FC | 26 | 15 | 2 | 9 | 65 | 34 | 31 | 47 | H T T B T T |
| 4 | Preston Lions | 26 | 15 | 6 | 5 | 41 | 19 | 22 | 45 | T H T T H H |
| 5 | South Melbourne | 26 | 13 | 2 | 11 | 39 | 36 | 3 | 41 | H T T T B B |
| 6 | Heidelberg United | 26 | 11 | 7 | 8 | 42 | 34 | 8 | 40 | H H B B T T |
| 7 | Caroline Springs George Cross | 26 | 9 | 11 | 6 | 35 | 34 | 1 | 38 | T H H T B T |
| 8 | St Albans Saints | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 43 | -7 | 34 | H T B H T T |
| 9 | Dandenong City SC | 26 | 10 | 7 | 9 | 35 | 31 | 4 | 33 | B H T T H T |
| 10 | Melbourne Heart (Youth) | 26 | 8 | 6 | 12 | 42 | 42 | 0 | 30 | B B B B B B |
| 11 | Altona Magic | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 42 | -14 | 28 | H T H B B H |
| 12 | Bentleigh greens | 26 | 6 | 6 | 14 | 27 | 51 | -24 | 24 | T B H H T B |
| 13 | Green Gully Cavaliers | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 52 | -29 | 18 | T H H B B T |
| 14 | Dandenong Thunder | 26 | 4 | 3 | 19 | 23 | 65 | -42 | 15 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

