Kết quả FC Bulleen Lions vs Melbourne Victory FC (Youth), 15h30 ngày 13/06

Hạng nhất khu vực Victorian 2026 » vòng 17

  • FC Bulleen Lions vs Melbourne Victory FC (Youth): Diễn biến chính

  • 18'
    0-1
    goal Jack Mihailidis
  • 41'
    0-2
    goal Michael Ghossaini
  • 59'
    Dante Conte
    0-2
  • 68'
    0-3
    goal Michael Ghossaini
  • 70'
    Connor Bell goal 
    1-3
  • 72'
    1-4
    goal Alex Lee
  • 90'
    Lucas Vaz goal 
    2-4
  • BXH Hạng nhất khu vực Victorian
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • FC Bulleen Lions vs Melbourne Victory FC (Youth): Số liệu thống kê

  • FC Bulleen Lions
    Melbourne Victory FC (Youth)
  • 11
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 10
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    128
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     

BXH Hạng nhất khu vực Victorian 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brunswick Juventus 26 17 2 7 50 32 18 53 T T H H T T
2 Melbourne Knights 26 16 4 6 49 24 25 52 T T T H B H
3 Northcote City 26 15 4 7 44 29 15 49 H T T T B B
4 FC Bulleen Lions 26 14 6 6 50 32 18 48 T T T T T T
5 Melbourne Victory FC (Youth) 26 14 4 8 59 36 23 46 T T T B T T
6 Eltham Redbacks 26 11 6 9 58 41 17 39 H B B T T H
7 FC Melbourne Srbija 26 12 3 11 30 26 4 39 T B T H B T
8 Brunswick City 26 10 3 13 49 51 -2 33 B T T T B B
9 North Geelong Warriors 26 10 2 14 37 52 -15 32 B B B B T H
10 Langwarrin 26 8 6 12 46 54 -8 30 B B B T T H
11 Manningham United Blues 26 9 3 14 38 58 -20 30 H B B B B B
12 North Sunshine Eagles 26 7 5 14 35 40 -5 26 H B H B T T
13 Western United FC NPL 26 8 1 17 46 72 -26 25 B B B B B B
14 Port Melbourne 26 4 5 17 14 58 -44 17 T B T H B B

" "