Kết quả Manningham United Blues vs Melbourne Victory FC (Youth), 12h15 ngày 23/08
Kết quả Manningham United Blues vs Melbourne Victory FC (Youth)
Đối đầu Manningham United Blues vs Melbourne Victory FC (Youth)
Phong độ Manningham United Blues gần đây
Phong độ Melbourne Victory FC (Youth) gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202612:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.95-1.25
0.89O 3.5
0.76U 3.5
0.851
3.50X
4.002
1.70Hiệp 1+0.25
0.94-0.25
0.82O 1.5
0.94U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Manningham United Blues vs Melbourne Victory FC (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất khu vực Victorian 2026 » vòng 25
-
Manningham United Blues vs Melbourne Victory FC (Youth): Diễn biến chính
-
7'0-0
-
8'0-1
Michael Ghossaini -
38'0-1
-
48'0-2
Jack Mihailidis -
88'0-3
Michael Ghossaini
- BXH Hạng nhất khu vực Victorian
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Manningham United Blues vs Melbourne Victory FC (Youth): Số liệu thống kê
-
Manningham United BluesMelbourne Victory FC (Youth)
-
4Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn11
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
117Pha tấn công142
-
-
61Tấn công nguy hiểm95
-
BXH Hạng nhất khu vực Victorian 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brunswick Juventus | 26 | 17 | 2 | 7 | 50 | 32 | 18 | 53 | T T H H T T |
| 2 | Melbourne Knights | 26 | 16 | 4 | 6 | 49 | 24 | 25 | 52 | T T T H B H |
| 3 | Northcote City | 26 | 15 | 4 | 7 | 44 | 29 | 15 | 49 | H T T T B B |
| 4 | FC Bulleen Lions | 26 | 14 | 6 | 6 | 50 | 32 | 18 | 48 | T T T T T T |
| 5 | Melbourne Victory FC (Youth) | 26 | 14 | 4 | 8 | 59 | 36 | 23 | 46 | T T T B T T |
| 6 | Eltham Redbacks | 26 | 11 | 6 | 9 | 58 | 41 | 17 | 39 | H B B T T H |
| 7 | FC Melbourne Srbija | 26 | 12 | 3 | 11 | 30 | 26 | 4 | 39 | T B T H B T |
| 8 | Brunswick City | 26 | 10 | 3 | 13 | 49 | 51 | -2 | 33 | B T T T B B |
| 9 | North Geelong Warriors | 26 | 10 | 2 | 14 | 37 | 52 | -15 | 32 | B B B B T H |
| 10 | Langwarrin | 26 | 8 | 6 | 12 | 46 | 54 | -8 | 30 | B B B T T H |
| 11 | Manningham United Blues | 26 | 9 | 3 | 14 | 38 | 58 | -20 | 30 | H B B B B B |
| 12 | North Sunshine Eagles | 26 | 7 | 5 | 14 | 35 | 40 | -5 | 26 | H B H B T T |
| 13 | Western United FC NPL | 26 | 8 | 1 | 17 | 46 | 72 | -26 | 25 | B B B B B B |
| 14 | Port Melbourne | 26 | 4 | 5 | 17 | 14 | 58 | -44 | 17 | T B T H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

