Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ruthin Town FC vs Caersws, 01h45 ngày 05/9
Kết quả Ruthin Town FC vs Caersws
Đối đầu Ruthin Town FC vs Caersws
Phong độ Ruthin Town FC gần đây
Phong độ Caersws gần đây
Wales FAW nam 2026-2027: Ruthin Town FC vs Caersws
-
Giải đấu: Wales FAW namMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ruthin Town FC vs Caersws trước đây
-
31/01/2026Ruthin Town FC0 - 1Caersws0 - 0L
-
13/12/2025Caersws5 - 1Ruthin Town FC3 - 0L
-
28/09/2024Ruthin Town FC1 - 1Caersws0 - 0D
-
10/08/2024Caersws2 - 1Ruthin Town FC2 - 1L
-
09/03/2024Ruthin Town FC1 - 2Caersws0 - 2L
-
26/08/2023Caersws5 - 1Ruthin Town FC3 - 1L
-
07/05/2018Caersws1 - 0Ruthin Town FC0 - 0L
-
11/11/2017Ruthin Town FC1 - 1Caersws0 - 0D
-
14/01/2017Ruthin Town FC6 - 2Caersws4 - 2W
-
20/08/2016Caersws3 - 2Ruthin Town FC2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Ruthin Town FC vs Caersws
- Thống kê lịch sử đối đầu Ruthin Town FC vs Caersws: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ruthin Town FC vs Caersws: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Wales FAW nam | 6 | 0 | 1 | 5 |
| Wales Cymru Alliance | 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ruthin Town FC vs Caersws: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ruthin Town FC (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Ruthin Town FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ruthin Town FC thắng
Bại: là số trận Ruthin Town FC thua
Thắng: là số trận Ruthin Town FC thắng
Bại: là số trận Ruthin Town FC thua
BXH Vòng Bảng Wales FAW nam mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ruthin Town FC và Caersws trên Bảng xếp hạng của Wales FAW nam mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Wales FAW nam 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 13 | 15 | T T T T B T |
| 2 | Newtown AFC | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 13 | T T H T T |
| 3 | Bangor 1876 | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 13 | B T T T T H |
| 4 | Bala Town F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Mold Alexandra | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | H B T T T H |
| 6 | Porthmadog | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T H T B H |
| 7 | Caersws | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 8 | Guilsfield | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H T H H B T |
| 9 | Rhyl FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 8 | H B T H B T |
| 10 | Llanuwchllyn | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 15 | -10 | 7 | B T B H B T |
| 11 | Holyhead | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 4 | T B B B H |
| 12 | Denbigh Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 4 | T B B B H B |
| 13 | Buckley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B H B T B |
| 14 | Ruthin Town FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 15 | Penrhyncoch | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B H B |
| 16 | Gresford | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
