Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Swansea University vs Carmarthen, 01h30 ngày 05/9
Kết quả Swansea University vs Carmarthen
Đối đầu Swansea University vs Carmarthen
Phong độ Swansea University gần đây
Phong độ Carmarthen gần đây
Wales FAW nam 2026-2027: Swansea University vs Carmarthen
-
Giải đấu: Wales FAW namMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Swansea University vs Carmarthen trước đây
-
11/03/2023Swansea University0 - 5Carmarthen0 - 3L
-
13/08/2022Carmarthen5 - 0Swansea University4 - 0L
-
26/02/2022Swansea University0 - 1Carmarthen0 - 1L
-
28/08/2021Carmarthen2 - 0Swansea University0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Swansea University vs Carmarthen
- Thống kê lịch sử đối đầu Swansea University vs Carmarthen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Swansea University vs Carmarthen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Wales FAW nam | 4 | 0 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Swansea University vs Carmarthen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Swansea University (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Swansea University (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Swansea University thắng
Bại: là số trận Swansea University thua
Thắng: là số trận Swansea University thắng
Bại: là số trận Swansea University thua
BXH Vòng Bảng Wales FAW nam mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Swansea University và Carmarthen trên Bảng xếp hạng của Wales FAW nam mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Wales FAW nam 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 13 | 15 | T T T T B T |
| 2 | Newtown AFC | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 13 | T T H T T |
| 3 | Bangor 1876 | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 13 | B T T T T H |
| 4 | Bala Town F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Mold Alexandra | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | H B T T T H |
| 6 | Porthmadog | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T H T B H |
| 7 | Caersws | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 8 | Guilsfield | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H T H H B T |
| 9 | Rhyl FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 8 | H B T H B T |
| 10 | Llanuwchllyn | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 15 | -10 | 7 | B T B H B T |
| 11 | Holyhead | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 4 | T B B B H |
| 12 | Denbigh Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 4 | T B B B H B |
| 13 | Buckley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B H B T B |
| 14 | Ruthin Town FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 15 | Penrhyncoch | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B H B |
| 16 | Gresford | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
